Hotline: 0988.969.896|Liên hệ|🇻🇳 VI
Japan VIP
Giỏ hàng
🛒

Giỏ hàng của bạn đang trống

Đăng ký

Hướng dẫn sử dụng lò vi sóng Hitachi MRO-S8C nội địa Nhật

19/6/2026

Lò vi sóng Hitachi MRO-S8C là mẫu lò đa năng nội địa Nhật được nhiều gia đình lựa chọn nhờ khả năng hâm nóng, nướng và chế biến thực phẩm tự động chỉ với vài

Hướng dẫn sử dụng lò vi sóng Hitachi MRO-S8C nội địa Nhật

-


Công Nghệ Nhật


-

0 Bình luận
-

03/06/2026
Lò vi sóng Hitachi MRO-S8C là mẫu lò đa năng nội địa Nhật được nhiều gia đình lựa chọn nhờ khả năng hâm nóng, nướng và chế biến thực phẩm tự động chỉ với vài thao tác đơn giản. Tuy nhiên, do toàn bộ bảng điều khiển sử dụng tiếng Nhật nên không ít người dùng mới gặp khó khăn trong quá trình sử dụng.

Bài viết này, Công Nghệ Nhật tổng hợp đầy đủ hướng dẫn sử dụng lò vi sóng Hitachi MRO-S8C – từ cách làm quen bảng điều khiển, cách dùng các chế độ hâm nóng, nướng, hơi nước, cho đến vệ sinh và xử lý sự cố thường gặp. Nội dung được biên soạn dựa hoàn toàn vào tài liệu gốc của Hitachi, giúp bạn khai thác tối đa tính năng của thiết bị ngay từ lần đầu sử dụng.

Toggle- 1. Giới thiệu sản phẩm


1. Giới thiệu sản phẩm

Hitachi MRO-S8C là lò vi sóng nội địa Nhật đa năng tích hợp nhiều chế độ nấu: vi sóng, nướng lò, nướng vỉ và hơi nước. Sản phẩm sử dụng nguồn điện xoay chiều 100V – 50/60Hz, công suất tiêu thụ 1.450W, công suất vi sóng tối đa 1.000W (chế độ ngắn hạn tối đa 3 phút, sau đó tự chuyển về 500W; công suất liên tục định mức là 600W). Dung tích buồng nấu 31 lít, kích thước ngoài 487 x 430 x 365mm, trọng lượng khoảng 15,5kg. Tần số phát sóng 2.450MHz. Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ lò: chế độ lên men 30-45°C, nướng lò 100-210°C và 250°C.

Lò vi sóng Hitachi MRO-S8C-W

2. Phụ kiện đi kèm và các bộ phận chính

2.1. Phụ kiện đi kèm

Khi mở hộp, bạn cần kiểm tra đủ ba phụ kiện sau:

  • Tấm đế: Khay gốm sứ hoa văn đá, dùng chung cho cả vi sóng, lò nướng và nướng vỉ. Khi nấu vi sóng, đặt ở đáy buồng. Khi nướng lò hoặc nướng vỉ, đặt lên giá đỡ đĩa theo tầng phù hợp.
  • Bình chứa nước: Sử dụng khi kích hoạt chức năng hơi nước. Khi xuất xưởng, bình đã được lắp sẵn vào máy ở trạng thái rỗng.
  • Nắp hứng nước thải: Hứng hơi nước và mảnh vụn thực phẩm khi dùng chế độ hơi nước. Có thể tháo rời để vệ sinh. Khi xuất xưởng đã lắp sẵn trong máy.
Lò vi sóng Hitachi MRO-S8C-K

2.2. Các bộ phận chính của lò vi sóng

Hitachi MRO-S8C gồm các bộ phận quan trọng sau: tay cầm cửa, thân máy, bình chứa nước, dây nguồn và phích cắm, lỗ thông khí vào và ra, dây tiếp đất, thanh nhiệt phẳng trên, đèn chiếu sáng buồng nấu, tấm đế, thanh nhiệt phẳng dưới, giá đỡ đĩa (3 tầng: tầng trên – tầng giữa – tầng dưới), cửa và kính cửa, miệng phun hơi, bộ tạo hơi (tích hợp bên hông buồng nấu), cảm biến hơi và nhiệt độ (tích hợp phía trên buồng nấu), tấm bảo vệ cơ cấu máy (không được tháo ra), cảm biến trọng lượng (ở đáy buồng nấu, tự động đo trọng lượng thực phẩm để điều chỉnh quá trình gia nhiệt) và bảng điều khiển.

3. Bảng điều khiển và ý nghĩa các nút bấm

3.1. Các nút chế độ nấu thủ công

  • Vi sóng (レンジ): Kích hoạt chế độ vi sóng, chọn công suất từ 1000W đến 100W.
  • Nướng lò (オーブン): Kích hoạt chế độ lò nướng, có thể chọn có làm nóng trước hoặc không.
  • Nướng vỉ (グリル): Kích hoạt chế độ nướng vỉ, tạo màu vàng trên bề mặt thực phẩm.
  • Hơi nước (スチーム): Kết hợp hơi nước với vi sóng, lò nướng hoặc nướng vỉ.
  • Hoàn thành (仕上がり): Điều chỉnh mức độ chín theo 5 bậc (Cao / Trung bình cao / Trung bình / Trung bình thấp / Thấp) hoặc 3 bậc tùy menu.
  • 10 phút / 1 phút / 10 giây: Các nút đặt thời gian gia nhiệt trong chế độ thủ công.

3.2. Các nút menu tự động

  • Nấu ăn (料理): Chọn nhóm menu tự động gồm: Thực đơn phổ biến (人気メニュー), Thực đơn đông lạnh (冷凍メニュー), Món ăn phụ (おかず), Món ngọt/Bánh mì (スイーツ/パン).
  • Hâm nóng (あたため): Gia nhiệt nhanh thực phẩm, bao gồm menu số 1 おかず (Món ăn phụ) dùng ấn 1 lần là khởi động ngay.
  • Rã đông/Chần sơ (解凍・下ゆで): Chọn các menu rã đông và chần sơ rau củ.
  • Menu/Nhiệt độ (メニュー/温度): Chọn số thứ tự menu hoặc điều chỉnh nhiệt độ trong nấu thủ công.
  • Hâm nóng/Khởi động (あたため/スタート): Bắt đầu quá trình gia nhiệt hoặc tiếp tục sau khi mở cửa.
  • Vệ sinh bảo dưỡng (お手入れ): Chọn menu vệ sinh: số 96 清掃 (Dọn dẹp), số 97 水抜き (Xả nước), số 98 脱臭 (Khử mùi).
  • Huỷ (とりけし): Huỷ cài đặt hoặc dừng quá trình đang chạy.

3.3. Màn hình hiển thị

Màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông tin: chế độ gia nhiệt đang hoạt động (Nướng / Hơi nước / Vi sóng / Nướng lò / Nướng vỉ / Lên men), mức công suất (Cao / Trung / Thấp), trạng thái hiện tại hay khoảng (Hiện tại / Khoảng), thời gian còn lại, nhiệt độ tính bằng °C, yêu cầu Cấp nước, vị trí tầng đặt khay (Tầng trên / Tầng giữa / Tầng dưới), nhóm menu đang chọn (Thực đơn phổ biến / Thực đơn đông lạnh / Món ăn phụ / Món ngọt/Bánh mì), và trạng thái Đang làm mát sau khi kết thúc nấu.

Hướng dẫn sử dụng lò vi sóng Hitachi MRO-S8C nội địa Nhật

4. Chuẩn bị trước khi sử dụng lần đầu

4.1. Lắp đặt và nối đất

Đặt máy trên mặt phẳng vững chắc, chắc chắn, đảm bảo khoảng cách tối thiểu: phía trên 10cm, hai bên trái/phải 4,5cm, phía sau có thể sát tường, phía trước để mở. Nếu phía sau có kính, cần để cách ít nhất 20cm. Bắt buộc kết nối dây tiếp đất vào đầu cắm đất của ổ cắm để đảm bảo an toàn điện. Đặt máy cách xa tivi, radio, thiết bị không dây (Wi-Fi) ít nhất 3m để tránh nhiễu sóng.

4.2. Bật nguồn

Cắm phích vào ổ điện. Để tiết kiệm điện chờ, máy chưa bật ngay lúc này. Bạn hãy mở cửa buồng nấu – nguồn sẽ vào và màn hình hiển thị “0”. Nếu để cửa đóng và không thao tác trong khoảng 10 phút, chức năng tiết kiệm điện chờ sẽ tự tắt máy. Khi cần dùng lại, chỉ cần mở cửa một lần nữa.

4.3. Thay đổi âm báo kết thúc

Mở cửa để màn hình hiển thị “0”, sau đó nhấn giữ nút Hâm nóng/Khởi động hơn 3 giây. Mỗi lần nhấn sẽ chuyển tuần tự qua ba chế độ âm: Nhạc chuông (Merodii) – Tiếng điện tử (“ピピピピッ” 3 lần) – Không âm thanh (“ピッ” 1 lần). Lưu ý: chọn “Không âm thanh” sẽ tắt luôn cả âm báo quên lấy thực phẩm và âm thao tác. Không thể thay đổi âm báo khi máy đang làm mát.

4.4. Làm sạch buồng nấu lần đầu (Khử mùi – 98 脱臭)

Trước khi nấu ăn lần đầu, bạn cần thực hiện bước đốt sạch dầu còn bám trên thành buồng nấu từ nhà máy. Hãy mở cửa sổ hoặc bật quạt thông gió, di chuyển thú nuôi nhạy cảm (như chim) ra khỏi phòng. Tháo tấm đế ra khỏi buồng, lắp bình chứa nước vào ở trạng thái rỗng (không đổ nước), đóng cửa. Nhấn nút Vệ sinh bảo dưỡng 3 lần để chọn menu số 98 脱臭 (Khử mùi), sau đó nhấn Hâm nóng/Khởi động. Máy sẽ gia nhiệt bằng lò/nướng vỉ trong khoảng 20 phút. Trong quá trình này có thể xuất hiện mùi và khói nhẹ – đây là bình thường, không phải lỗi. Sau khi kết thúc, quạt làm mát tiếp tục chạy tối đa 10 phút rồi tự dừng.

5. Hướng dẫn sử dụng phụ kiện

5.1. Tấm đế

Tấm đế được dùng trong hầu hết các chế độ nấu (trừ 98 脱臭). Khi nấu vi sóng, bạn hãy đặt tấm đế ở đáy buồng theo chiều chữ đọc được hướng ra phía trước, dùng hai tay đẩy nhẹ nghiêng vào trong cho đến khi tấm đế tiếp xúc đúng với cảm biến trọng lượng. Kiểm tra giá đỡ tầng trên-giữa-dưới vẫn nhìn thấy phía trên tấm đế và tấm đế được đẩy vào đến cùng. Khi nướng lò hoặc nướng vỉ, đặt tấm đế lên giá đỡ đĩa ở tầng thích hợp theo hướng dẫn của từng menu. Không nấu khi không có tấm đế – sẽ làm hỏng máy. Tải trọng tối đa khi đặt trên giá đỡ là 2kg. Khi tấm đế nóng, dùng khăn dày hoặc găng tay lò để lấy ra, tránh bỏng.

Lò vi sóng Hitachi MRO-S8C-K

5.2. Bình chứa nước

Bình chứa nước được dùng khi kích hoạt các chế độ có hơi nước. Để đổ nước vào bình, bạn kéo bình ra khỏi máy theo chiều ngang bằng hai tay. Mở nắp bằng cách dùng ngón tay móc vào tai phải rồi tai trái của nắp, nhấc từng bên lên. Đổ nước máy (nước máy đã được khử trùng bằng clo) đến vạch MAX trong khi giữ bình nằm ngang để tránh đổ nước. Đậy nắp chắc chắn (ấn đều xung quanh, không ấn vào giữa nắp vì sẽ làm nước chảy ra ống). Đẩy bình trở vào máy theo chiều ngang cho đến khi vào khớp hoàn toàn – cài không chắc sẽ gây rò nước hoặc thiếu hơi. Sau khi dùng, đổ hết nước còn thừa và vệ sinh bình thường xuyên. Không dùng nước giếng, nước lọc, nước ion kiềm hay nước khoáng vì dễ phát sinh nấm mốc và vi khuẩn – nếu buộc phải dùng, cần rửa bình sau mỗi lần sử dụng. Không dùng bình khi nhiệt độ môi trường dưới 5°C vì nước có thể đóng băng.

5.3. Nắp hứng nước thải

Để tháo nắp hứng nước thải, trước tiên kéo bình chứa nước ra, sau đó dùng hai tay giữ hai đầu nắp và kéo đầu trái ra phía trước. Khi lắp lại, giữ hai đầu nắp và ấn phần gờ bên trong vào rãnh trên thân máy. Tuyệt đối không tháo dây cáp màu trắng nhìn thấy bên trong khi mở nắp – sẽ làm hỏng máy.

Lò vi sóng Hitachi MRO-S8C-K

6. Menu tự động – Hâm nóng

6.1. Menu số 1 – おかず (Món ăn phụ): Hâm nóng thức ăn thường và đồ lạnh

Đặt thực phẩm lên trung tâm tấm đế ở đáy buồng, đóng cửa. Để khởi động nhanh, bạn chỉ cần nhấn nút Hâm nóng một lần – máy tự hiển thị menu số 1 và bắt đầu gia nhiệt ngay. Nếu muốn điều chỉnh mức hoàn thành, hãy nhấn nút Hoàn thành trước khi thời gian đếm ngược hiển thị. Khi âm báo kết thúc vang lên, lấy thực phẩm ra.

Lưu ý quan trọng khi dùng menu 1 おかず:

  • Mỗi lần hâm nóng từ 100g đến 900g. Thực phẩm dưới 100g phải dùng chế độ Vi sóng thủ công 500W.
  • Dùng vật đựng có trọng lượng xấp xỉ bằng trọng lượng thực phẩm, đổ đầy 7-8 phần vật đựng.
  • Không đậy nắp vật đựng – cảm biến nhiệt độ sẽ không đo đúng bề mặt thực phẩm.
  • Không hâm đồ uống hay nước canh bằng menu này – dùng menu số 4.
  • Thực phẩm bảo quản lạnh cần điều chỉnh mức hoàn thành lên “Trung bình” hoặc “Trung bình cao”.

Gợi ý hâm nóng các loại thực phẩm thông dụng (menu 1)

Loại thực phẩmDùng màng bọcGhi chúMì spaghetti, mì xàoKhôngCho ra đĩa, trộn đều sau khi hâm. Đồ lạnh chỉnh mức Trung bình hoặc Trung bình cao.Cá nướngCóCá có thể bị bắn tóe, dùng màng bọc. Đồ lạnh chỉnh Trung bình hoặc Trung bình cao.Hamburger viênKhôngSau khi hâm, lật ngược để thêm 1-2 phút. Sốt rưới lên sau khi hâm xong.Đồ chiên (tempura, korokke)KhôngXếp ra đĩa. Đồ lạnh chỉnh Trung bình hoặc Trung bình thấp. Tôm/mực cần có màng bọc.Rau kho/oden (bỏ trứng)KhôngCho vào vật đựng, rưới thêm nước kho. Đồ lạnh chỉnh Trung bình hoặc Trung bình cao.Cá khoCóDùng đĩa sâu lòng, cá có thể bắn tóe. Đồ lạnh chỉnh Trung bình hoặc Trung bình cao.Shumai (há cảo hấp)KhôngXếp hơi cách nhau, thêm chút nước. Đồ lạnh chỉnh Trung bình hoặc Trung bình cao.Cà ri, súp đặcCóBọc màng, chỉnh Trung bình hoặc Trung bình cao. Khuấy đều sau khi hâm.### 6.2. Menu số 2 – ごはん (Cơm): Hâm cơm thường và cơm lạnh

Đặt cơm vào bát (tốt nhất là bát gốm/sứ), đặt lên tấm đế ở đáy buồng. Nhấn Hâm nóng, rồi nhấn Menu/Nhiệt độ chọn menu số 2, sau đó nhấn Hâm nóng/Khởi động. Một chén cơm khoảng 150g. Cơm lạnh cần điều chỉnh mức hoàn thành lên Trung bình hoặc Trung bình cao. Cơm chiên, cơm rang thì khuấy đều sau khi hâm. Không dùng hộp nhựa – nên dùng bát gốm hoặc sứ.

6.3. Menu số 3 và 5 – Hâm đồ đông lạnh

Menu số 3 冷凍ごはん (Cơm đông lạnh) dùng để hâm cơm đã đông. Đặt cơm đông trực tiếp lên tấm đế ở giữa buồng (không để trong vật đựng), phần cuộn ráp của màng bọc quay xuống dưới. Lượng mỗi lần từ 100g đến 600g. Menu số 5 解凍あたため (Rã đông hâm nóng) dùng cho thức ăn đã nấu chín rồi đông lạnh, lượng từ 100g đến 900g, đặt vào vật đựng phù hợp. Với cả hai menu: nhấn Hâm nóng, nhấn Menu/Nhiệt độ để chọn đúng số menu, rồi nhấn Hâm nóng/Khởi động.

Mẹo bảo quản đông lạnh đúng cách: Chia thành từng phần 200-300g, gói dẹt với độ dày 2-3cm bằng màng bọc thực sự sát khít không có túi khí. Cơm nên chia từng chén khoảng 150g. Cà ri chia từng phần 100-300g dạng mỏng dẹt. Rau củ luộc sơ, vắt ráo nước rồi chia 100-200g mỗi gói.

6.4. Menu số 4 – 飲み物・牛乳 (Đồ uống/Sữa)

Dùng để hâm sữa (bảo quản lạnh), trà, cà phê, nước (bảo quản thường hoặc lạnh). Trà, cà phê và nước cần điều chỉnh mức hoàn thành lên “Cao”. Rượu hâm bằng chế độ Vi sóng thủ công, không dùng menu tự động. Cho đồ uống vào ly hoặc cốc miệng rộng, thấp, đổ đầy 7-8 phần. Mỗi lần hâm từ 150mL đến 800mL (1-4 ly). Nếu hâm nhiều ly cùng lúc, xếp các ly vào giữa tấm đế. Khuấy đều trước khi hâm. Lấy ra nhẹ nhàng sau khi kết thúc. Không dùng menu 1 để hâm đồ uống – sẽ quá nóng.

Lưu ý quan trọng – Nguy cơ sôi trào đột ngột: Không hâm quá nóng các loại đồ uống (nước, sữa, rượu, cà phê, sữa đậu nành), đồ có độ sánh (cà ri, súp), hoặc đồ nhiều dầu mỡ (kem tươi, bơ). Nếu hâm quá lâu, để trong buồng 1-2 phút cho nguội bớt trước khi lấy ra. Không nhìn thẳng vào vật đựng sau khi mở cửa. Không hâm bằng menu tự động khi lượng đồ uống ít hơn một nửa vật đựng – dùng Vi sóng thủ công 500W.### 6.5. Menu số 6 – 冷凍(左)と冷蔵(右) (Đông lạnh trái + Lạnh phải): Hâm 2 món cùng lúc

Dùng khi muốn hâm đồng thời một món đông lạnh và một món bảo quản lạnh. Đặt đồ đông lạnh bên trái, đồ lạnh bên phải, cách nhau một chút, cùng ở giữa tấm đế. Nhấn Hâm nóng, chọn menu số 6, rồi nhấn Hâm nóng/Khởi động. Không thể hâm đồng thời đồ đông lạnh và đồ thường nhiệt. Mỗi món từ 100g đến 300g, trọng lượng gần bằng nhau.

6.6. Menu số 7, 8, 9 – Hâm bằng hơi nước

Menu số 7 スチームあたため (Hâm hơi nước) dùng hơi nước bao phủ thực phẩm giúp cơm, shumai, mì xào… giữ được độ ẩm mềm mịn. Không cần màng bọc. Lượng cơm từ 1-4 chén (150-600g), shumai và mì xào 100-500g. Đặt tấm đế lên tầng trên của giá đỡ. Đổ nước đầy bình chứa. Menu số 8 揚げ物あたため (Hâm đồ chiên) dùng hơi nước siêu nhiệt giúp lớp vỏ chiên giòn lại, lượng 100-500g. Menu số 9 中華まんあたため (Hâm bánh bao Trung Hoa) hâm bánh bao mua ngoài (bảo quản lạnh), 1-4 chiếc. Đặt bánh trực tiếp lên tấm đế có lót màng bọc hoặc giấy nến, không dùng đĩa. Nếu bánh cứng, nhúng nhanh qua nước hoặc phun sương trước khi hâm.

Cách thao tác chung: Đổ nước đầy bình chứa và lắp vào máy. Đặt thực phẩm vào đúng vị trí theo menu, đóng cửa. Nhấn Hâm nóng, nhấn Menu/Nhiệt độ chọn số menu muốn dùng, rồi nhấn Hâm nóng/Khởi động.

7. Menu tự động – Rã đông và chần sơ

7.1. Menu số 10 và 11 – Rã đông thịt và cá

Menu số 10 解凍 (Rã đông) dùng để rã đông thịt/cá trước khi chế biến. Menu số 11 半解凍 (Rã đông một phần) dùng để rã đông cá sashimi ở trạng thái còn hơi đóng băng ở giữa – dễ thái và vừa ăn ngay trên bàn. Cả hai menu đều cần đổ nước đầy bình chứa.

Cách thao tác: Tháo màng bọc khỏi thực phẩm đông lạnh, đặt lên khay xốp (hoặc lót giấy nến/khăn giấy lên tấm đế nếu không có khay xốp). Đặt vào giữa tấm đế ở đáy buồng. Đổ nước đầy bình chứa. Nhấn Rã đông/Chần sơ, chọn menu số 10 hoặc 11, rồi nhấn Hâm nóng/Khởi động. Sau khi kết thúc, để thêm 3-5 phút để rã đông tự nhiên hoàn toàn.

Lưu ý khi rã đông: Lấy từ ngăn đông ra và cho vào máy ngay lập tức. Không để trong vật đựng sứ/gốm – sẽ rã đông quá mức. Buồng nấu và tấm đế phải nguội hoàn toàn. Lượng rã đông mỗi lần từ 100g đến 1000g. Nếu hình dạng không đều, cuộn phần mỏng bằng giấy nhôm (không để giấy nhôm chạm tường hoặc kính cửa). Thịt mỏng dài nên gấp lại thành dạng dẹt 2-3cm trước khi cấp đông.

7.2. Menu số 12 và 13 – Chần sơ rau

Menu số 12 下ゆで葉・果菜 (Chần sơ rau lá/quả) dùng cho: rau bina, cải thìa, bắp cải, cải thảo, cà tím, bí ngô, súp lơ, bông cải xanh… Lượng từ 100g đến 500g. Menu số 13 下ゆで根菜 (Chần sơ rau củ) dùng cho: khoai tây, khoai lang, cà rốt, củ cải, ngưu bàng, khoai môn… Lượng từ 100g đến 1000g.

Cách thao tác: Gói rau bằng màng bọc thực sự sát (không cắt nước, giữ nguyên độ ẩm), đặt trực tiếp vào giữa tấm đế ở đáy buồng, không để trong đĩa. Nhấn Rã đông/Chần sơ, chọn menu 12 hoặc 13 tùy loại rau, rồi nhấn Hâm nóng/Khởi động. Không bọc bằng giấy bếp – nguy cơ cháy. Thực phẩm dưới 100g dùng Vi sóng thủ công 500W thay vì menu tự động.

Cách gói rau đúng: Rau bina – xếp cuống và lá xen kẽ nhau, gói chặt. Bông cải xanh – tách từng nhánh nhỏ, xếp không chồng lên nhau, gói sát. Khoai tây nguyên củ – để trống giữa, gói sát xung quanh, sau khi hâm lật ngược và để thêm 3-5 phút. Măng tây – bỏ vảy, xếp xen kẽ đầu và gốc rồi gói.

Điều chỉnh mức hoàn thành cho rau: Rau cắt hạt lựu hoặc thái mỏng dùng mức Thấp. Cà rốt, khoai lang dùng mức Thấp (củ to dùng mức Trung bình). Bí ngô dùng mức Cao. Măng tây dùng mức Trung bình cao.

8. Nấu ăn bằng menu tự động

8.1. Menu không cần làm nóng trước

Nhấn nút Nấu ăn để chọn nhóm: Thực đơn phổ biến, Thực đơn đông lạnh, Món ăn phụ hoặc Món ngọt/Bánh mì. Nhấn Menu/Nhiệt độ để chọn số thứ tự menu mong muốn. Với menu có ký hiệu “●” (vi sóng) không dùng xiên kim loại, vật đựng kim loại hay giấy nhôm. Nhấn Hâm nóng/Khởi động để bắt đầu. Khi kết thúc, lấy thực phẩm ra cẩn thận bằng khăn dày hoặc găng tay lò.

8.2. Menu có làm nóng trước (ký hiệu “※”)

Tháo tấm đế ra và để sẵn thực phẩm lên tấm đế bên ngoài. Với menu cần hơi nước, đổ nước đầy bình chứa. Chọn nhóm menu và số menu. Nhấn Hâm nóng/Khởi động để bắt đầu làm nóng trước (đèn buồng nấu tắt để tiết kiệm điện – nhấn Hâm nóng/Khởi động một lần nếu muốn bật đèn xem bên trong). Khi nghe tiếng báo làm nóng xong, mở cửa và đặt tấm đế cùng thực phẩm vào giá đỡ đĩa theo tầng phù hợp. Đóng cửa và nhấn Hâm nóng/Khởi động để bắt đầu nấu chính thức.

9. Nấu ăn thủ công

9.1. Vi sóng thủ công (レンジ 1000W – 100W)

Đặt thực phẩm lên tấm đế ở đáy buồng. Nhấn nút Vi sóng để chọn công suất (mỗi lần nhấn chuyển tuần tự: 1000W – 600W – 500W – 200W – 100W – Hơi nước phát men…). Nhấn 10 phút / 1 phút / 10 giây để đặt thời gian. Nhấn Hâm nóng/Khởi động.

Thời gian tham khảo cho Vi sóng 600W (tính trên 100g, thực phẩm nhiệt độ thường khoảng 20°C): rau lá/quả 1-1,5 phút nấu từ đầu; rau củ 1,5-2 phút nấu từ đầu; hải sản hâm lại khoảng 1 phút 10 giây; thịt hâm lại 1-1,5 phút; cơm hâm lại 30-50 giây; mì hâm lại 50 giây – 1 phút 10 giây; đồ chiên hâm lại 40 giây – 1 phút 10 giây; canh súp hâm lại 40 giây – 1 phút 10 giây; đồ uống hâm lại 40 giây – 1 phút; bánh mì/bánh bao hâm lại 20-40 giây. Nếu dùng Vi sóng 500W, tăng thời gian thêm khoảng 1,2 lần. Đồ lạnh cần 1,3 lần, đồ đông lạnh cần 2,3 lần so với đồ ở nhiệt độ thường.

Lưu ý đặc biệt khi dùng vi sóng:

  • Thực phẩm dưới 100g: dùng 500W, đặt thời gian 20-50 giây và quan sát liên tục.
  • Thực phẩm có vỏ/màng (mực, tôm, hạt dẻ, bạch quả): rạch hoặc cắt vỏ trước.
  • Nấm mỡ: cắt đôi trước khi cho vào.
  • Rong biển hijiki: bọc màng và dùng 200W.
  • Đồ có độ sánh (cà ri, súp đặc): khuấy đều trước khi hâm, bọc màng.
  • Tuyệt đối không hâm trứng nguyên quả, trứng luộc (có vỏ hay không vỏ), lòng đỏ và trứng ốp la – nguy cơ nổ vỡ. Chỉ hâm trứng đã đánh tan.

9.2. Gia nhiệt tiếp nối (リレー加熱)

Tính năng này cho phép chạy hai mức công suất vi sóng liên tiếp, dùng cho các món hầm hoặc nấu cơm. Nhấn Vi sóng chọn công suất cao (1000W/600W/500W), đặt thời gian cho giai đoạn 1. Nhấn Vi sóng lần nữa chọn công suất thấp (200W/100W), đặt thời gian cho giai đoạn 2. Nhấn Hâm nóng/Khởi động. Máy sẽ tự động chuyển sang giai đoạn 2 sau khi giai đoạn 1 kết thúc.

9.3. Nướng vỉ thủ công (グリル)

Đặt tấm đế có thực phẩm lên giá đỡ đĩa (thường tầng trên hoặc giữa). Nhấn Nướng vỉ, đặt thời gian tối đa 40 phút, nhấn Hâm nóng/Khởi động. Thích hợp cho cá fillet, thịt nướng. Lưu ý: chế độ nướng vỉ thủ công chỉ tạo màu mặt trên – cần lật giữa chừng nếu muốn cả hai mặt có màu. Trong khi nướng, có thể nhấn 10 phút / 1 phút / 10 giây để điều chỉnh thêm/bớt thời gian theo từng phút.

Hitachi MRO-S8B

9.4. Nướng lò thủ công (オーブン)

Có làm nóng trước: Tháo tấm đế ra và chuẩn bị thực phẩm lên tấm đế bên ngoài. Nhấn Nướng lò một lần để chọn “Nướng lò có làm nóng trước”. Nhấn Menu/Nhiệt độ chọn nhiệt độ (100-210°C theo bậc 10°C, hoặc 250°C – chế độ 250°C chỉ chạy tối đa 5 phút rồi tự chuyển về 210°C). Nhấn Hâm nóng/Khởi động để bắt đầu làm nóng trước (tối đa 35 phút). Khi tiếng báo làm nóng vang lên, đặt tấm đế vào giá đỡ theo tầng phù hợp. Đặt thời gian và nhấn Hâm nóng/Khởi động.

Không làm nóng trước: Nhấn Nướng lò hai lần để chọn “Nướng lò không làm nóng trước”. Đặt thực phẩm vào giá đỡ. Chọn nhiệt độ và thời gian. Nhấn Hâm nóng/Khởi động. Trong quá trình nướng, có thể thay đổi nhiệt độ và thêm/bớt thời gian.

9.5. Kết hợp hơi nước với các chế độ khác

Nhấn nút Hơi nước để vào chế độ kết hợp hơi nước. Có thể chọn: Hơi nước + Vi sóng (スチームレンジ, công suất 350W), Hơi nước + Nướng lò (スチームオーブン), Hơi nước + Nướng vỉ (スチームグリル). Đổ nước đầy bình chứa trước khi sử dụng bất kỳ chế độ nào có hơi nước. Thực phẩm hâm bằng hơi nước sẽ mềm mịn, giữ độ ẩm tốt hơn.

9.6. Lên men bột bánh (発酵)

Có hai chế độ lên men: Hơi nước + Nướng lò phát men (スチームオーブン発酵) và Hơi nước + Vi sóng phát men (スチームレンジ発酵). Chế độ vi sóng phát men thích hợp cho bột khoảng 300g, lên men nhanh hơn. Nhiệt độ lên men từ 30-45°C. Đổ nước đầy bình trước khi lên men. Lưu ý: buồng nấu cần nguội hoàn toàn sau khi dùng chế độ nướng lò, nướng vỉ hay khử mùi – buồng còn nóng sẽ ảnh hưởng đến kết quả lên men.

Lò vi sóng Hitachi MRO-S8C

9.7. Phun hơi nước giữa chừng (スチームショット)

Trong khi đang dùng chế độ Nướng lò, Nướng vỉ, Hơi nước+Nướng lò, Hơi nước+Nướng vỉ hoặc Hơi nước+Nướng lò phát men, bạn có thể bổ sung thêm hơi nước vào thời điểm mong muốn. Đổ đầy bình nước trước khi bắt đầu. Khi muốn phun hơi, nhấn nút Hơi nước để chọn thời lượng phun: 3 phút – 2 phút – 1 phút – 0 giây. Chọn “0 giây” để hủy. Tính năng này không khả dụng khi thời gian còn lại dưới 5 phút.

10. Hâm thực phẩm thương mại và thức ăn nhanh

Các loại thực phẩm sau đây không dùng menu tự động mà phải dùng Vi sóng thủ công: thực phẩm dưới 100g, rau đông lạnh thương mại, bánh bao, bánh mì và thực phẩm đông lạnh thương mại.

Khi hâm đồ đông lạnh thương mại, xem công suất và thời gian ghi trên bao bì làm chuẩn, đặt thực phẩm vào giữa tấm đế. Lưu ý: một số loại đồ đông lạnh ghi cách xếp cho lò có đĩa quay (ターンテーブル) – máy này dùng đế phẳng (フラットテーブル) nên luôn đặt vào trung tâm, không đặt theo hướng dẫn dành cho lò đĩa quay.

Khi hâm hộp cơm bento mua ngoài, cho ra vật đựng chịu nhiệt, dùng Vi sóng thủ công 500W quan sát và điều chỉnh.

11. Loại vật đựng có thể dùng và không thể dùng

Loại vật đựngVi sóngNướng lò/Nướng vỉGhi chúNhựa có nhãn “dùng được vi sóng”, chịu nhiệt 140°C trở lênĐượcKhôngLên men dưới 45°C: được dùngGốm/sứ không có hoa văn kim/bạc, không hút nướcĐượcĐược (ví dụ đĩa cocotte, đĩa gratin)Không dùng gốm thô, nồi đất, vật có hoa văn vàng/bạcThủy tinh chịu nhiệtĐượcĐượcCrystal, kính cắt, kính cường lực: không dùngKim loại, khuôn bánh kim loại, giấy nhômKhôngĐược (trừ cán nhựa)Vi sóng: giấy nhôm chỉ dùng để che phần quá nóng khi rã đông, tránh chạm tường hoặc kínhTre, gỗ, mây, giấy (túi giấy, phong bì, báo)KhôngKhôngXiên tre, tăm, giấy nến xử lý chịu nhiệt: xem hướng dẫn web recipeMàng bọc thực phẩmĐượcKhông## 12. Vệ sinh và bảo dưỡng

12.1. Vệ sinh thông thường

Rút phích điện và để máy nguội hoàn toàn trước khi vệ sinh. Bề mặt ngoài và cửa trước: lau bằng khăn mềm. Vết bẩn cứng đầu dùng khăn thấm nước rửa chén trung tính, sau đó lau lại bằng khăn ẩm vắt kỹ. Thành buồng nấu, mặt trong cửa và tấm bảo vệ: lau bằng khăn ẩm vắt kỹ. Vết bẩn cứng dùng nước rửa chén trung tính rồi lau sạch. Không dùng cồn, chất tẩy mạnh, thuốc tẩy, dung môi hay miếng cọ cứng – sẽ làm bong lớp sơn phủ bên trong. Tấm bảo vệ không được tháo ra, không ấn hay cọ mạnh.

Tấm đế và bình chứa nước: rửa bằng miếng mút mềm với nước rửa chén trung tính, lau khô hoàn toàn. Vết bẩn khó trên tấm đế dùng kem đánh bóng (có mài mòn) thương mại. Không rửa bình chứa nước trong máy rửa bát hoặc máy sấy bát. Nắp hứng nước ngưng: tháo ra và rửa như thường.

Miệng phun hơi: nếu thấy cặn trắng (khoáng chất từ nước máy như canxi, magiê) đọng lại, lau bằng khăn ẩm vắt kỹ – không gây hại.

12.2. Vệ sinh buồng nấu – Menu số 96 清掃

Tính năng này dùng hơi nước để làm bong vết bẩn trong buồng, sau đó bạn lau sạch bằng khăn. Đặt tấm đế vào đáy buồng, đổ nước đầy bình chứa và lắp vào. Nhấn Vệ sinh bảo dưỡng một lần để chọn menu 96, nhấn Hâm nóng/Khởi động. Sau khi kết thúc và buồng nguội, lau sạch bên trong. Tiếp theo thực hiện ngay bước Xả nước (menu 97).

12.3. Xả nước – Menu số 97 水抜き

Sau khi dùng các chế độ hơi nước, cần xả nước còn tồn đọng trong đường ống. Đặt tấm đế vào đáy buồng. Kéo bình chứa ra khỏi máy. Nhấn Vệ sinh bảo dưỡng hai lần để chọn menu 97, nhấn Hâm nóng/Khởi động. Sau khi kết thúc và buồng nguội, lau sạch nước đọng, đặt bình chứa rỗng trở lại.

Lưu ý khi vệ sinh buồng (menu 96) và xả nước (menu 97): Không cúi mặt nhìn vào lúc mở cửa ngay sau khi kết thúc – vẫn còn hơi nóng thoát ra. Không chạm vào miệng phun hơi kể cả sau khi ngắt – vùng này có thể vẫn còn rất nóng.### 12.4. Khử mùi – Menu số 98 脱臭

Khi buồng nấu có mùi, thực hiện chế độ khử mùi (đốt sạch). Mở cửa sổ hoặc bật quạt thông gió. Tháo tấm đế, lắp bình chứa rỗng (không đổ nước). Nhấn Vệ sinh bảo dưỡng ba lần để chọn menu 98, nhấn Hâm nóng/Khởi động. Thời gian khoảng 20 phút. Không chạm vào máy trong và sau khi chạy.

13. Mã lỗi và xử lý sự cố

13.1. Các mã hiển thị thông báo

Mã hiển thịNguyên nhânCách xử lýC00Chưa đặt tấm đế, hoặc có vật khác trên tấm đếChỉ đặt tấm đế vào đáy buồng rồi thực hiện hiệu chỉnh 0 điểm (nhấn giữ Hâm nóng/Khởi động hơn 3 giây khi màn hình hiện “0”).C02Chưa đặt tấm đế khi cầnĐặt tấm đế vào đáy buồng, đóng cửa, nhấn Hâm nóng/Khởi động.C05Nhiệt độ buồng nấu quá cao, không thể dùng menu tự độngMở cửa để làm mát buồng cho đến khi hết hiển thị “Đang làm mát”.C09Tấm đế đang ở đáy trong khi menu yêu cầu đặt trên giá đỡChuyển tấm đế lên giá đỡ đúng tầng theo yêu cầu menu.C18Nhiệt độ phòng máy quá cao, bộ bảo vệ đã ngắtĐể máy nghỉ và nguội hoàn toàn rồi tiếp tục nấu.Cấp nước (nhấp nháy)Bình chứa nước hết nước hoặc cài chưa chắcĐổ nước đầy bình và cài chắc chắn vào máy. Khoảng 1-2 phút sau thông báo sẽ tắt.Đang làm mátQuạt làm mát đang chạy (bình thường)Không rút phích điện. Quạt tự dừng sau tối đa 10 phút. Vẫn có thể tiếp tục nấu.H (2 chữ số)**Phát hiện lỗi nhất thời hoặc lỗi hệ thốngNhấn Huỷ hoặc rút và cắm lại phích điện, mở cửa. Nếu lỗi lặp lại, liên hệ trung tâm bảo hành.### 13.2. Chế độ Demo – màn hình hiện ký hiệu demo

Nếu máy không gia nhiệt dù đã bấm đúng và màn hình hiển thị ký hiệu demo (デモ), máy đang ở chế độ trưng bày. Để tắt: thực hiện thao tác “nhấn Vệ sinh bảo dưỡng 3 lần, nhấn Huỷ 1 lần” và lặp lại tổ hợp này 3 lần liên tiếp. Biểu tượng demo sẽ biến mất và máy hoạt động bình thường.

13.3. Hiệu chỉnh 0 điểm cảm biến trọng lượng

Nếu menu tự động thường xuyên nấu quá lửa hoặc chưa đủ lửa, cảm biến trọng lượng có thể cần hiệu chỉnh. Đặt tấm đế vào đáy buồng (chỉ tấm đế, không có gì khác), đóng cửa. Chờ màn hình hiển thị “0” và buồng nấu nguội hẳn. Nhấn giữ Hâm nóng/Khởi động hơn 3 giây. Đèn buồng bật sáng và màn hình hiển thị trạng thái đang đo. Khi kết thúc, màn hình trở về “0”.

14. Lưu ý an toàn quan trọng

  • Không tự sửa chữa, tháo rời hoặc cải tạo máy – có điện áp cao bên trong.
  • Không để trẻ nhỏ tự ý sử dụng hoặc chạm vào máy.
  • Chỉ dùng nguồn điện xoay chiều 100V, cầu chì hoặc aptomat từ 15A trở lên, không dùng ổ cắm chia nhiều thiết bị (ổ cắm đôi/ba).
  • Không dùng phích cắm hoặc dây điện bị hư hỏng, ẩm ướt.
  • Khi ngắt điện lâu dài, rút phích ra khỏi ổ.
  • Nếu thực phẩm bốc cháy trong buồng nấu, không mở cửa – nhấn ngay Huỷ, rút phích điện, giữ cửa đóng cho đến khi lửa tắt.
  • Không nấu khi buồng rỗng – sẽ hỏng máy.
  • Không đặt vật lên mặt trên máy, đặc biệt khi đang nướng lò/nướng vỉ.
  • Không để vật kẹp ở cửa khi nấu; không gõ hoặc tạo va đập lên kính cửa.
  • Luôn dùng khăn dày khô hoặc găng tay lò khi lấy tấm đế ra sau khi nướng.
  • Người đang dùng máy tạo nhịp tim (pacemaker) cần tham khảo chuyên gia y tế trước khi sử dụng.
Mua lò vi sóng Hitachi MRO-S8C chính hãng tại Công Nghệ Nhật

Bạn đang tìm mua Hitachi MRO-S8C hoặc cần tư vấn thêm về sản phẩm? Đội ngũ Công Nghệ Nhật sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn đúng sản phẩm, giải thích chi tiết về cách dùng và hướng dẫn lắp đặt. Sản phẩm nội địa Nhật chính hãng, đầy đủ phụ kiện, tài liệu Việt hóa – mua về dùng ngay.

Hotline miền Bắc: 088 67 67 888 | Hotline miền Nam: 081 67 67 888

Hướng dẫn sử dụng lò vi sóng