Hotline: 0988.969.896|Liên hệ|🇻🇳 VI
Japan VIP
Giỏ hàng
🛒

Giỏ hàng của bạn đang trống

Đăng ký
Hướng dẫn mua hàng

Hướng dẫn sử dụng máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W

19/6/2026

Sở hữu thiết kế hiện đại cùng công nghệ giặt sấy hàng đầu Nhật Bản, Panasonic NA-LX113EL-W mang đến trải nghiệm chăm sóc quần áo gần như hoàn toàn tự động.

Hướng dẫn sử dụng máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W

-


Công Nghệ Nhật


-

0 Bình luận
-

08/06/2026
Sở hữu thiết kế hiện đại cùng công nghệ giặt sấy hàng đầu Nhật Bản, Panasonic NA-LX113EL-W mang đến trải nghiệm chăm sóc quần áo gần như hoàn toàn tự động. Tuy nhiên, do sử dụng bảng điều khiển tiếng Nhật nên nhiều người dùng mới thường mất khá nhiều thời gian để làm quen với các chức năng của máy.

Bài viết dưới đây, Công Nghệ Nhật sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Panasonic NA-LX113EL-W từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn khai thác tối đa các tính năng thông minh và sử dụng máy một cách dễ dàng ngay từ những lần đầu tiên.

Toggle- Giới thiệu sản phẩm


Giới thiệu sản phẩm

NA-LX113EL là máy giặt sấy lồng ngang thuộc dòng LX Series của Panasonic, sản xuất dành riêng cho thị trường nội địa Nhật Bản. Máy có công suất giặt tiêu chuẩn 11 kg, công suất vắt 11 kg và công suất sấy 6 kg. Hệ thống sấy sử dụng công nghệ Heat Pump – sấy bơm nhiệt, hoạt động theo nguyên lý tương tự máy hút ẩm, sử dụng luồng khí nhiệt độ thấp khoảng 65°C để sấy quần áo nhanh mà không làm hỏng vải. Điện áp định mức là 100V xoay chiều, dùng độc lập với ổ cắm 15A trở lên.

Máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W

Thông số kỹ thuật cơ bản của máy như sau:

Thông sốGiá trịĐiện áp định mức100V xoay chiều, 50/60 HzCông suất động cơ270 WCông suất tối đa (khi sấy)850 WDung lượng giặt / vắt tiêu chuẩn11 kgDung lượng sấy tiêu chuẩn6 kgLượng nước tiêu thụ tiêu chuẩn (khi giặt)78 LÁp suất nước máy0,03 – 1 MPaKích thước ngoài (R x S x C)639 x 722 x 1060 mmKhối lượng sản phẩm77 kgĐộ ồn (giặt / vắt / sấy)32 dB / 42 dB / 46 dB## Các bộ phận chính của máy

Trước khi bắt đầu sử dụng, bạn nên làm quen với tên từng bộ phận. Nhìn từ phía trước, máy gồm các phần chính sau:

  • Bộ lọc sấy – nằm phía trên, cần vệ sinh sau mỗi lần sấy.
  • Cửa hút khí – không được đặt vật lên trên.
  • Bảng điều khiển – gồm các nút và màn hình hiển thị.
  • Khay chứa bột giặt/nước giặt – nằm phía trên bên trái.
  • Lồng giặt – không treo hay tì mạnh vào cửa lồng.
  • Vòng đệm cửa – cần giữ sạch, không để quần áo kẹt khi đóng cửa.
  • Bộ lọc thoát nước – nằm phía dưới bên phải, cần vệ sinh định kỳ.
  • Ống thoát nước ngoài, Ống cấp nước, Dây tiếp đất, Phích cắm điện
Hướng dẫn sử dụng máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W

Bảng điều khiển và ý nghĩa các nút bấm

Bảng điều khiển của NA-LX113EL bao gồm các nút và đèn chỉ thị sau:

Hướng dẫn sử dụng máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W
  • 電源 (Nguồn – Bật/Tắt) – nhấn để bật hoặc tắt máy. Nếu sau 10 phút bật máy mà không nhấn Start, máy sẽ tự tắt.
  • 洗乾切換 (Chọn nội dung vận hành) – nhấn để chuyển giữa 洗濯 (Giặt), 洗濯~乾燥 (Giặt – Sấy), và 乾燥 (Sấy).
  • ∨/∧ (Chọn chương trình) – nhấn để duyệt qua các chương trình giặt.
  • スタート/一時停止 (Bắt đầu / Tạm dừng) – nhấn để khởi động hoặc tạm dừng chương trình. Khi muốn mở cửa trong lúc đang chạy, bạn cũng nhấn nút này trước.
  • 洗い (Giặt) – trong chế độ cài đặt nâng cao, nhấn để điều chỉnh thời gian giặt.
  • すすぎ (Xả) – điều chỉnh số lần xả; nhấn giữ 3 giây để bật/tắt 自動槽洗浄 (Tự động làm sạch lồng).
  • 脱水 (Vắt) – điều chỉnh thời gian vắt; nhấn giữ 3 giây để bật/tắt 自動槽乾燥 (Tự động sấy khô lồng); nhấn giữ để bật ジェットほぐし (Jet Fluff – làm tơi quần áo).
  • 乾燥 (Chọn kiểu sấy) – nhấn để chuyển giữa các kiểu: 標準 (Tiêu chuẩn), 省エネ (Tiết kiệm điện), しっかり (Sấy kỹ), タイマー 30/60/120 phút.
  • 水位 (Mực nước) – nhấn để đặt mực nước cao hơn mức tự động; nhấn giữ 3 giây để bật/tắt 排水フィルターお手入れサイン (Nhắc vệ sinh bộ lọc thoát nước).
  • 予約 (Hẹn giờ) – cài hẹn giờ từ 1 đến 24 giờ (đơn vị 1 giờ).
  • お手入れ (Vệ sinh) – để chọn chương trình vệ sinh lồng; nhấn giữ 3 giây để bật/tắt 槽洗浄サイン (Nhắc vệ sinh lồng).
  • Chức năng チャイルドロック (Khóa trẻ em) – đóng cửa, bật nguồn, rồi nhấn giữ nút 洗乾切換 từ 5 giây trở lên cho đến khi màn hình hiển thị biểu tượng khóa và ký hiệu CL. Giải khóa bằng thao tác tương tự.

Màn hình hiển thị

Sau khi nhấn Start, màn hình sẽ lần lượt hiển thị: lượng bột giặt cần dùng (例: 1,0 杯 – 1,0 muỗng), thời gian còn lại của chương trình, và ký hiệu CL khi đang bật khóa trẻ em. Trong quá trình sấy, đèn 見直し (Tự điều chỉnh thời gian) sẽ nhấp nháy khi máy đang tính toán lại thời gian sấy theo độ ẩm quần áo – đây là hiện tượng bình thường.

Cách sử dụng cơ bản

Chuẩn bị trước khi giặt

Trước khi bắt đầu giặt, bạn cần thực hiện một số bước chuẩn bị. Hãy kiểm tra nhãn hướng dẫn giặt trên từng món đồ, chuẩn bị và phân loại quần áo phù hợp với từng chương trình. Sau đó mở van cấp nước, cho quần áo vào lồng và đóng cửa chắc chắn. Lưu ý rằng trong lúc sấy, bạn không được đóng van nước – máy cần nước để rửa sạch đường ống sấy sau mỗi chu kỳ.

Cách cho bột giặt và nước xả

Máy hỗ trợ bột giặt, nước giặt lỏng và nước giặt dạng xà phòng lỏng. Không sử dụng xà phòng bột hoặc baking soda vì chúng khó tan và có thể gây tắc nghẽn dẫn đến rò rỉ nước. Cũng không cho gel viên giặt, nước xả dạng hạt hoặc tấm giặt thơm vào khay chứa bột giặt.

Bạn nên cho bột giặt hoặc nước giặt vào khay trước khi máy bơm nước vào. Sau khi nhấn Start, máy sẽ đo lượng quần áo trong khoảng 15 giây, rồi hiển thị lượng bột giặt cần dùng trong khoảng 20 giây tiếp theo – lúc đó bạn mở khay và đổ vào theo đúng số lượng hiển thị. Nếu việc cấp nước bắt đầu trong khi bạn đang đổ bột giặt, hãy nhấn nút Tạm dừng, đổ bột giặt xong rồi nhấn Start lại.

Lượng bột giặt tham khảo theo trọng lượng quần áo (dùng thìa đi kèm hộp bột giặt):

Lượng quần áoBột giặtNước giặt lỏngNước xả11 kg trở xuống1,0 muỗng0,6 muỗng (loại cô đặc)1,0 muỗng4,5 kg trở xuống0,8 muỗng0,4 muỗng0,7 muỗng2,5 kg trở xuống0,6 muỗng0,3 muỗng0,5 muỗngNước xả cho vào ngăn riêng trong khay, không vượt quá vạch “これ以下” (giới hạn dưới). Nếu đổ quá mức này, nước xả sẽ chảy ra ngay lập tức và không có tác dụng. Với loại nước xả cô đặc, hãy pha loãng với lượng nước bằng nhau trước khi đổ vào (tối đa 55 ml).

Các bước vận hành cơ bản

  • Bật nguồn và chọn nội dung vận hành bằng nút 洗乾切換 (Giặt / Giặt-Sấy / Sấy).
  • Chọn chương trình bằng nút ∨/∧.
  • Nhấn スタート/一時停止 để bắt đầu. Máy sẽ đo lượng quần áo, hiển thị lượng bột giặt cần dùng, sau đó bắt đầu cấp nước sau khoảng 35 giây.
  • Đổ bột giặt hoặc nước giặt vào khay theo lượng hiển thị trên màn hình.
  • Sau khi kết thúc, loa báo hiệu bằng còi. Với chương trình Giặt-Sấy, đèn ふんわり sẽ nhấp nháy trong chế độ 「ふんわりキープ」 (Giữ mềm mại). Nhấn nút Tắt nguồn để dừng và lấy quần áo ra.

Các chương trình giặt

Máy NA-LX113EL cung cấp nhiều chương trình phù hợp với từng loại quần áo và mức độ bẩn khác nhau. Dưới đây là tổng quan các chương trình chính:

Chương trình dùng hàng ngày

  • おまかせ (Tự động) – chương trình mặc định khi mua máy. Phù hợp giặt quần áo thông thường hàng ngày. Dung lượng tối đa 11 kg (giặt) hoặc 6 kg (sấy). Chức năng エコナビ (Eco Navi – tiết kiệm điện) tự động kích hoạt khi giặt-sấy.
  • パワフル滝 (Thác nước mạnh) – giặt kỹ, xả kỹ, phù hợp quần áo bẩn nhiều. Dung lượng tối đa 11 kg (giặt), 6 kg (sấy). Thời gian giặt khoảng 1 giờ.
  • ナイト (Ban đêm) – vận hành êm, thích hợp giặt vào buổi tối hoặc trong môi trường cần yên tĩnh. Dung lượng tối đa 11 kg (giặt), 4,5 kg (sấy).
  • どろんこ (Vết bùn đất) – giặt kỹ vết bùn bằng nước giặt nồng độ cao gấp đôi. Máy sẽ xả nước giữa chừng rồi cấp nước lại để tăng hiệu quả làm sạch và ngăn vết bẩn tái bám. Dung lượng tối đa 4,5 kg.
Máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W

Chương trình chuyên biệt

  • おうちクリーニング (Giặt khô tại nhà) – dành cho quần áo mỏng manh có ký hiệu được phép giặt tay. Chỉ dùng nước giặt chuyên dụng cho đồ delicate (おしゃれ着洗剤). Dung lượng tối đa 1,5 kg (giặt), 0,4 kg (sấy). Không hẹn giờ được.
  • 毛布 (Chăn mền) – giặt chăn, đệm mỏng có thể giặt được. Chỉ dùng nước giặt lỏng. Dung lượng tối đa 6 kg (giặt), 3 kg (sấy).
  • ダウンジャケット (Áo phao) – giặt áo phao (tối đa 1 chiếc, 0,8 kg) có ký hiệu cho phép giặt máy. Thời gian vận hành khoảng 47 phút. Chỉ dùng nước giặt đồ delicate. Không hẹn giờ được và không sử dụng nước xả hay thuốc tẩy.
  • わたし流 (Tùy chỉnh cá nhân) – bạn có thể tự thiết lập thời gian giặt, số lần xả, thời gian vắt và kiểu sấy theo sở thích, rồi lưu lại để dùng lần sau.
  • 個別洗濯 / Giặt từng công đoạn – cho phép chọn riêng lẻ 洗い (Giặt), すすぎ (Xả), 脱水 (Vắt) hoặc kết hợp tùy ý, ví dụ chỉ vắt hoặc chỉ xả và vắt.

Chương trình vệ sinh lồng máy

  • サッと槽すすぎ (Xả lồng nhanh – khoảng 5 phút) – dùng trước khi giặt để làm sạch lồng nhanh chóng.
  • 槽乾燥 (Sấy khô lồng – khoảng 30 phút) – loại bỏ độ ẩm trong lồng, nên dùng khoảng một lần mỗi tuần.
  • 槽洗浄 (Vệ sinh lồng – khoảng 6 giờ / 11 giờ) – dùng thuốc tẩy quần áo loại clo (約200 ml) để làm sạch nấm mốc đen. Khoảng một lần mỗi tháng hoặc khi đèn 槽洗浄サイン nhấp nháy.

Chức năng sấy

Để sử dụng chức năng sấy, bạn hãy chọn nội dung vận hành là 乾燥 (Sấy), chọn chương trình phù hợp, rồi chọn kiểu sấy. Trước khi sấy, nhớ mở van nước và không quên lấy quần áo ra khỏi lưới giặt – để quần áo trong lưới khi sấy sẽ gây khô không đều và nhăn. Sau khi vắt xong, hãy chia tơi quần áo trước khi cho vào sấy.

Các kiểu sấy bao gồm:

  • 標準 (Tiêu chuẩn) – phù hợp quần áo thông thường như khăn tắm, đồ lót.
  • 省エネ (Tiết kiệm điện) – tiêu thụ ít điện hơn, thời gian sấy dài hơn một chút.
  • しっかり (Sấy kỹ) – dành cho quần áo dày, khó khô như áo nỉ, khăn dày.
  • タイマー (Hẹn giờ – 30/60/120 phút) – phù hợp khi chỉ muốn sấy sơ để hoàn thiện việc phơi, hoặc với quần áo có lượng ít (dưới 1 kg). Cũng dùng cho những loại quần áo dễ nhăn như áo sơ mi, quần jean, ra trải giường.
Riêng với quần áo mỏng manh, bạn cần xoay lồng về vị trí nằm ngang trước khi cho đồ vào và trải phẳng đồ ra hết mức có thể để tránh sấy không đều. Máy giặt Panasonic NA-LX113DL-W

Các tính năng tiện ích nổi bật

ふんわりキープ (Giữ mềm mại) – Mặc định: Bật

Sau khi sấy xong, để tránh quần áo bị nhăn do để lâu trong lồng, máy sẽ tự động quay lồng 40 giây cứ mỗi 5 phút trong khoảng 2 giờ. Nếu muốn lấy quần áo ra giữa chừng, bạn nhấn nút Tắt nguồn. Chi phí vận hành ước tính khoảng 0,5 yên/lần (theo đơn giá điện Nhật 31 yên/kWh năm 2022).

取り忘れアラーム (Cảnh báo quên lấy đồ) – Mặc định: Bật

Sau khi kết thúc vận hành, nếu cửa vẫn đóng trong 10 phút, máy sẽ phát tiếng cảnh báo nhắc bạn lấy quần áo ra. Còi sẽ kêu thêm lần nữa sau 20 phút.

ジェットほぐし (Jet Fluff – Làm tơi quần áo) – Mặc định: Tắt

Sau khi vắt xong, máy quay lồng ở tốc độ thấp trong 10 phút kết hợp thổi gió để làm tơi quần áo, giúp giảm cứng vải. Với tải giặt 4,5 kg trở xuống, tính năng này còn giúp giảm tình trạng xơ cứng đáng kể. Để bật, nhấn giữ nút 脱水 từ 3 giây. Lưu ý rằng trong lúc chạy, tiếng ồn và rung động sẽ tăng lên – đây là bình thường.

ジェット乾燥 (Jet Dry – Sấy gió mạnh) – Mặc định: Bật

Luồng gió lớn trong quá trình sấy giúp giảm nhăn quần áo. Hiệu quả tốt nhất với lượng quần áo ít (khoảng 1 kg) và giảm dần khi lượng nhiều hơn (6 kg). Tương tự ジェットほぐし, tiếng ồn và rung động sẽ tăng lên giữa chừng.

エコナビ (Eco Navi) – Mặc định: Bật

Khi sấy, máy tự nhận biết lượng quần áo và tỷ lệ vải tổng hợp để điều chỉnh công suất, tiết kiệm điện năng. Chỉ hoạt động trong chương trình おまかせ khi chọn Giặt-Sấy.

自動お手入れ (Tự động bảo dưỡng) – Mặc định: Tắt

Máy có hai chức năng bảo dưỡng tự động có thể bật lên: 自動槽洗浄 (Tự động làm sạch lồng) – sử dụng lực nước khi xả tốc độ cao để rửa sạch cặn bột giặt ở thành ngoài lồng, giúp ức chế nấm mốc đen. 自動槽乾燥 (Tự động sấy khô lồng) – sau khi giặt xong, máy ở trạng thái chờ (tối đa 8 giờ) rồi tự khởi động sấy lồng khoảng 30 phút. Để bật các chức năng này, nhấn giữ nút 脱水 hoặc nút すすぎ từ 3 giây trong lúc đang cài đặt.

Lưu ý khi sử dụng

Quần áo không được giặt hoặc sấy bằng máy này

Một số loại quần áo và vật liệu không phù hợp để giặt hoặc sấy bằng NA-LX113EL. Về những thứ không được giặt lẫn sấy bao gồm: đồ da, lông thú, sản phẩm lụa hoặc rayon/cupro, lớp đệm foam/bọt biển/hạt bi, thảm to hoặc dày, vỏ ô tô, nệm ghế, áo chống thấm nước. Không giặt bất cứ thứ gì có nhãn ký hiệu cấm giặt tại nhà.

Về những thứ chỉ giặt được nhưng không sấy được bao gồm: quần áo len (100% wool), tất mỏng/tất lưới, quần áo có hồ cứng, đồ thêu ren hoặc vải siêu mịn, rèm cửa, chăn to, đồ có nhãn cấm sấy máy (ngoại trừ một số trường hợp được ghi rõ trong tài liệu).

Không được sấy sau khi giặt các loại dầu mỡ

Tuyệt đối không sấy quần áo dính dầu thực vật, dầu ăn, dầu mỡ công nghiệp, xăng, dầu hỏa, benzen hoặc dung môi hữu cơ. Dầu mỡ có thể bị oxy hóa sinh nhiệt và gây cháy.

Không nối với máy nước nóng

Không dẫn nước nóng trên 50°C vào máy – nhiệt độ cao có thể làm biến dạng các bộ phận và gây rò rỉ nước.

Lưu ý khi mở cửa trong lúc đang chạy

Khi máy đang vận hành, cửa lồng sẽ bị khóa (đèn ổ khóa sáng). Để mở cửa, bạn nhấn nút スタート/一時停止 để tạm dừng và chờ tiếng “カチッ” báo hiệu cửa đã mở được. Lưu ý khi mở cửa trong lúc giặt, bọt nước có thể chảy ra – bạn nên chuẩn bị khăn lót sẵn. Sau khi lấy hoặc thêm đồ, đóng cửa lại và nhấn Start để tiếp tục.

Nếu đang trong chế độ ふんわりキープ (đèn ふんわり đang nhấp nháy) và muốn mở cửa, hãy nhấn nút Tắt nguồn trước.

Cách giặt chăn và đệm mỏng

Trước khi giặt chăn bằng chương trình 毛布, bạn gấp đôi chăn theo chiều dọc rồi gấp hai bên vào trong. Đặt chăn vào lồng với nếp gấp quay vào trong, phần viền quay về phía trong (tránh để phần viền ra ngoài phía cửa có thể gây rách). Không được vặn xoắn, cuộn tròn hay dùng túi lưới cho chăn. Các loại chăn 100% len, chăn điện, chăn đôi trở lên và chăn lông vũ không được giặt bằng máy.

Vệ sinh và bảo dưỡng

Vệ sinh bộ lọc sấy

Bộ lọc sấy cần được vệ sinh sau mỗi lần sấy. Khi đèn 乾燥フィルター nhấp nháy, chắc chắn có bụi bám. Cách thực hiện: kéo bộ lọc ra khi máy đã dừng hoàn toàn (không kéo khi đang chạy), dùng khăn hơi ẩm vắt kỹ để lau nhẹ – không dùng lực mạnh vì có thể làm rách lưới. Lau thêm phần bên trong máy. Sau đó lắp lại chắc chắn. Nếu lưới bị tắc, ngâm trong nước ấm rồi để khô hoàn toàn trước khi lắp lại. Khi màn hình báo lỗi U04, cần tháo thêm bộ lọc phía sau và rửa bằng nước.

Vệ sinh bộ lọc thoát nước

Nên vệ sinh khoảng một lần mỗi tuần hoặc khi đèn 排水フィルター nhấp nháy. Cách thực hiện: trước tiên chạy chế độ 脱水 (Vắt) để rút cạn nước trong lồng. Sau đó bật nguồn, đặt chậu hứng nước bên dưới, xoay núm mở bộ lọc. Khi còn đang chạy mà bộ lọc phát tiếng còi, không được tháo ra (nước sẽ tràn). Kéo bộ lọc ra, dùng bàn chải để lấy cặn bẩn, kiểm tra vòng đệm cao su còn đúng vị trí không. Lắp lại với chữ “ウエ” (trên) ở phía trên, xoay đến ký hiệu “▶”.

Vệ sinh khay bột giặt

Vệ sinh khi thấy bẩn. Nhấc khay ra bằng cách giữ phần nhô lên và kéo lên. Tháo nắp bên trong để vệ sinh kỹ từng ngóc ngách. Lau thêm phần bên trong thân máy. Cặn nước xả đóng lại theo thời gian dễ gây tắc và sinh mốc nếu không vệ sinh định kỳ.

Vệ sinh vòng đệm cửa và thân máy

Khi thấy bẩn, dùng vải mềm lau nhẹ. Với vết bẩn nặng, dùng nước rửa chén trung tính. Chú ý kéo vòng đệm cửa ra và lau kỹ phần bên trong, loại bỏ xơ vải, tóc và nước đọng để tránh mùi hôi và rò rỉ nước. Không dùng chất tẩy mạnh, dung môi, cồn hay dầu hỏa.

Vệ sinh lồng giặt

Bạn có thể dùng chương trình 槽洗浄 với thuốc tẩy quần áo loại clo khoảng một lần mỗi tháng để ngăn nấm mốc đen. Rót khoảng 200 ml thuốc tẩy trực tiếp vào lồng sau khi máy bơm nước xong (tạm dừng để đổ), đóng cửa và khởi động lại. Đối với sản phẩm chuyên vệ sinh lồng máy của Panasonic (N-W2), đổ nguyên hộp vào. Lưu ý không dùng thuốc tẩy oxy hoặc thuốc tẩy bát đĩa loại clo vì tạo nhiều bọt và làm giảm hiệu quả.

Mã lỗi và cách xử lý

Khi có sự cố, màn hình sẽ hiển thị mã “U” kèm số. Sau khi xử lý theo hướng dẫn, nhấn nút スタート/一時停止 để chạy lại (trừ mã U04 và U18). Nếu vẫn không hết, tắt nguồn, rút phích cắm và liên hệ nơi mua.

Mã lỗiÝ nghĩaCách xử lýU04Bộ lọc sấy bị tắcTắt nguồn, tháo bộ lọc sấy và bộ lọc sấy phía sau, rửa bằng nước và để khô hoàn toàn trước khi lắp lại.U11Không thể thoát nướcKiểm tra ống thoát nước có bị gập, bẹp, đầu ống ngâm trong nước, dâng cao hơn 10 cm, hoặc ống kéo dài quá 2 m không. Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc thoát nước và miệng cống.U12Lỗi khóa cửaCửa chưa đóng chặt – hãy đóng đến khi nghe tiếng “tạch”. Nếu đã đóng rồi, mở cửa ra, đẩy quần áo vào trong lồng rồi đóng lại. Nếu cửa không mở được, ấn mạnh vào cửa.U13Không thể vắtKiểm tra lượng quần áo (quá ít – thêm 1-2 khăn tắm; quá nhiều – bớt ra; đồ to quá nhiều – bớt). Không giặt chỉ bằng đồ đã cho vào túi lưới. Kiểm tra máy có bị nghiêng hoặc lung lay không.U14Không thể cấp nướcKiểm tra van nước đã mở chưa, bộ lọc ở vòi cấp nước có bị tắc không, ống cấp nước có bị đóng băng không, hoặc có cúp nước không.U18Bộ lọc thoát nước lắp saiLắp lại bộ lọc thoát nước đúng cách: chữ “ウエ” lên trên, xoay đến vạch “▶”.Khi màn hình hiển thị mã “H” kèm 2 chữ số, đây là lỗi nghiêm trọng cần kỹ thuật viên kiểm tra. Hãy đóng van nước ngay lập tức, rút phích cắm và liên hệ nơi mua hàng.

Bạn đang tìm mua máy giặt Panasonic NA-LX113EL chính hãng nội địa Nhật?

Công Nghệ Nhật là địa chỉ chuyên cung cấp các dòng máy giặt nội địa Nhật, kèm đầy đủ tài liệu hướng dẫn và hỗ trợ tư vấn điện áp, máy biến áp phù hợp cho người dùng tại Việt Nam.

Hotline miền Bắc: 088 67 67 888 | Hotline miền Nam: 081 67 67 888

Hướng dẫn sử dụng máy giặt