Hotline: 0988.969.896|Liên hệ|🇻🇳 VI
Japan VIP
Hướng dẫn mua hàng

Máy giặt sấy Nhật 2026: Hitachi, Toshiba hay Panasonic, chọn máy nào

Ngọc AnhĐăng 29/10/2026

So ba máy giặt sấy đời 2026: Hitachi BD-SX130P và Toshiba TW-137XP6 giặt 13 kg, sấy 7 kg; Panasonic NA-LX129F 12/6 kg. Khác nhau ở bình tự châm, lọc sấy, bảng điều khiển, độ ồn, kích thước.

Trong ba máy giặt sấy cửa trước đời 2026 của Hitachi, Toshiba và Panasonic, máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P và máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 giặt 13 kg, sấy 7 kg; máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F giặt 12 kg, sấy 6 kg. Theo bảng thông số của ba hãng, ba máy khác nhau chủ yếu ở mức sấy mỗi mẻ, số bình tự châm nước giặt, cách giữ đường sấy sạch và bảng điều khiển.

Cả ba đều sấy bằng bơm nhiệt, thân rộng khoảng 600 mm, chạy điện 100V và cần khay chống nước có lòng sâu từ 540 mm.

Ba máy giặt sấy cửa trước màu trắng của Hitachi, Toshiba và Panasonic đặt cạnh nhau trên nền trắng
Từ trái sang: ảnh sản phẩm Hitachi đăng cho BD-SX130P, ảnh Toshiba đăng cho TW-137XP6, ảnh Panasonic đăng cho NA-LX129F (bản trắng). Ba ảnh chụp ở góc khác nhau, không cùng tỉ lệ.

Bảng thông số ba máy giặt sấy đời 2026

Số liệu lấy từ trang thông số của từng hãng. Mỗi hãng đo theo khối lượng định mức của máy mình (sấy 7 kg ở Hitachi và Toshiba, 6 kg ở Panasonic), nên điện năng và thời gian giặt sấy không nên so thẳng như cùng một phép đo.

Hạng mụcHitachi BD-SX130PToshiba TW-137XP6Panasonic NA-LX129F
Giặt / giặt và sấy13 kg / 7 kg13 kg / 7 kg12 kg / 6 kg
Kiểu sấyBơm nhiệtBơm nhiệtBơm nhiệt đặt trên nóc máy
Nước dùng: giặt / giặt và sấy94 L / khoảng 65 LKhoảng 88 L / 61 L83 L / 55 L
Giặt và sấy chuẩnKhoảng 93 phút, 1.150 WhKhoảng 87 phút, 1.140 Wh98 phút, 800 Wh
Giặt và sấy tiết kiệm điệnKhoảng 200 phút, 670 WhKhoảng 210 phút, 660 Wh165 phút, 620 Wh
Chỉ giặt35 phút, 85 WhKhoảng 30 phút, 70 Wh32 phút, 68 Wh
Hạng mụcHitachi BD-SX130PToshiba TW-137XP6Panasonic NA-LX129F
Độ ồn giặt / vắt / sấy34 / 37 / 49 dB30 / 37 / 46 dB32 / 36 / 48 dB
Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao)630 x 720 x 1.065 mm645 x 720 x 1.060 mm639 x 732 x 1.060 mm (tính cả ống nước)
Khối lượng máyKhoảng 92 kg97 kg81 kg
Tự châmNước giặt, nước xả3 bình3 bình
Điều khiểnBảng nút bấmMàn hình cảm ứng màu 9,2 inchMàn hình cảm ứng màu

Nhìn bảng, máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F nhẹ nhất và dùng ít nước, ít điện nhất trong các phép đo của từng hãng, nhưng mức sấy nhỏ hơn 1 kg. Máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 có độ ồn khi giặt và khi sấy thấp nhất trong ba bảng thông số, đổi lại là máy nặng nhất. Máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P là máy duy nhất trong ba máy dùng bảng nút bấm thay cho màn hình cảm ứng.

Sấy 7 kg hay 6 kg: con số này ảnh hưởng gì

Khối lượng sấy là mức tối đa cho một mẻ giặt rồi sấy liền, tính bằng vải ở trạng thái khô. Với máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P và máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6, mẻ giặt 13 kg vẫn phải chia ra nếu muốn sấy hết, vì phần sấy chỉ nhận 7 kg. Với máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F, mức tương ứng là 12 kg giặt và 6 kg sấy.

Nhà không có chỗ phơi, sấy gần như mọi mẻ, sẽ thấy rõ chênh lệch 1 kg sấy. Nhà chủ yếu phơi, chỉ sấy khi trời nồm hoặc mưa, thì nên xét kỹ hơn các mục điện năng, độ ồn và vệ sinh ở dưới.

Toshiba giải thích máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 có lồng 85,3 L, đặt nghiêng 4 độ thay vì 7 độ như đời trước, để đồ có thêm chỗ chuyển động khi sấy. Hitachi và Panasonic không công bố thể tích lồng trên trang thông số của hai model này, nên bài không so mục đó.

Tự châm nước giặt: hai bình hay ba bình

Máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P

Có hai bình: nước giặt và nước xả. Sách hướng dẫn ghi giữ nút Nước giặt hoặc nút Nước xả từ 5 giây để đặt lượng chuẩn theo nhãn chai, tức lượng dùng cho 30 L nước (trang 16).

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6

Có ba bình: nước giặt khoảng 1.200 mL, nước xả khoảng 1.100 mL và một bình tùy chọn khoảng 900 mL cho nước giặt đồ mềm hoặc thuốc tẩy oxy dạng lỏng. Toshiba dùng bình tùy chọn cho hai chế độ: tẩy ố vàng ngâm ở khoảng 40°C và giặt đồ len ở khoảng 30°C.

Ba bình châm tự động màu trắng, xanh nhạt và tím nhạt trong ngăn kéo của máy giặt sấy, kèm nhãn dung tích tiếng Việt
Ba bình châm tự động của máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 (ảnh Toshiba, chú thích tiếng Việt thêm vào); dòng chữ nhỏ góc dưới nói về đời TW-127XP5 trước đó.

Máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F

Cũng có ba bình: nước giặt khoảng 1.010 mL, nước xả khoảng 1.010 mL và bình tùy chọn khoảng 880 mL, chọn một trong ba loại là nước giặt đồ mỏng, thuốc tẩy oxy dạng lỏng hoặc chất làm bong vết bẩn. Panasonic cho biết máy tự rửa đường dẫn từ bình xuống lồng giặt; hãng cũng ghi khi bật tự châm, mỗi mẻ chạy lâu hơn vài phút vì bước rửa này.

Giữ đường sấy sạch: mỗi hãng một cách

Máy sấy bơm nhiệt cần giữ xơ vải và tóc không bám vào bộ trao đổi nhiệt, và ba hãng làm việc này theo ba cách.

Bảng thông số của Hitachi ghi máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P không có lưới lọc sấy riêng; xơ vải được gom về lưới lọc xơ vải cỡ lớn, còn đường sấy và gioăng cửa có chế độ tự làm sạch. Lưới lọc xơ vải của đời này đổi sang dạng khe, hở đầu, mã phụ tùng NET-KV10. Sách hướng dẫn ghi vệ sinh lưới khoảng 2 tuần một lần hoặc khi đèn báo kiểm tra lưới lọc sáng (trang 52).

Hình vẽ hai lưới lọc xơ vải hình trụ của máy giặt sấy: bên trái dạng lưới, bên phải dạng khe
Lưới lọc xơ vải dạng khe NET-KV10 của BD-SX130P (phải) cạnh lưới dạng lưới NET-KV9 của đời BD-SX130M (trái), hình vẽ trong sách hướng dẫn Hitachi.

Máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F dùng bộ lọc kiểu xoáy (cyclone): luồng gió tách tóc và xơ vải vào một hộp trên nóc máy, nhấc ra để đổ. Panasonic cho biết bộ lọc chặn trên 99,9% tóc lọt vào bộ trao đổi nhiệt, theo phép thử của hãng với 0,4 g bụi giả và 0,01 g tóc qua 200 chu kỳ tự rửa bộ trao đổi nhiệt; hãng ghi điều kiện này khắc nghiệt hơn khi dùng thật và kết quả thay đổi theo cách dùng.

Tay nhấc nắp trên nóc máy giặt sấy để lấy hộp chứa xơ vải hai ống tròn, bên cạnh là ngăn ba bình châm tự động
Hộp chứa xơ vải của bộ lọc cyclone (trái) và ba bình châm tự động (phải), ảnh Panasonic đăng cho NA-LX129F. Số 1, 2, 3 in trên nắp bình là nhãn trên máy.

Với máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6, bài chưa có sách hướng dẫn của model để đối chiếu cách và lịch vệ sinh lọc sấy, nên không so mục này. Trong thông cáo và catalog, Toshiba nói về đường gió sấy làm mới, miệng thổi gió rộng hơn và chế độ diệt khuẩn bằng tia UV kèm gió ấm cho đồ không giặt nước được, tối đa 1 kg.

Bảng điều khiển, độ ồn và chỗ đặt máy

Nút bấm hay màn hình cảm ứng

Máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P dùng bảng nút bấm có đèn, mỗi nút một việc (giặt, xả, vắt, sấy, hẹn giờ, khóa trẻ em). Máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 có màn hình cảm ứng màu 9,2 inch theo catalog Toshiba. Máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F có màn hình cảm ứng màu, và theo Panasonic, giờ xong do hệ thống dự báo hiện cả trên máy lẫn ứng dụng. Chữ trên cả ba bảng điều khiển là tiếng Nhật. Cả ba hãng có ứng dụng điện thoại cho thị trường Nhật; bài chưa xác nhận các ứng dụng này dùng được ở Việt Nam.

Độ ồn

Theo bảng thông số, máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 ồn thấp nhất khi giặt (30 dB) và khi sấy (46 dB); Toshiba còn ghi chế độ ban đêm ở mức 29, 37 và 40 dB. Máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F vắt ở 36 dB, thấp nhất trong ba máy ở bước vắt. Máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P ghi 34, 37 và 49 dB. Panasonic ghi số đo theo tiêu chuẩn tự nguyện của Hiệp hội Điện máy Nhật; cả ba bộ số đều do hãng công bố, không phải phép đo trong nhà ở Việt Nam.

Kích thước khi đặt máy

Ba máy cao khoảng 1.060 mm và cần khay chống nước lòng sâu từ 540 mm. Máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 rộng nhất (645 mm), máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F sâu nhất (732 mm). Khi mở hết cửa, máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P cần chiều sâu khoảng 1.153 mm theo sơ đồ lắp đặt của Hitachi, máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 cần khoảng 1.218 mm theo bản vẽ của Toshiba; Toshiba cũng ghi chừa từ 20 cm phía trên máy. Với máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F, nên xem bản vẽ lắp đặt của hãng cho phần mở cửa trước khi đo hốc máy.

Nên chọn máy giặt sấy nào

Gợi ý dưới đây dựa trên thông số và điều kiện lắp đặt; ba hãng không công bố phép thử chung nào về độ sạch hay độ khô.

  • Sấy gần như mỗi mẻ, cần mức sấy 7 kg và nhà thích bấm nút hơn chạm màn hình: máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P.
  • Sấy 7 kg, muốn ba bình tự châm, hay giặt áo len hoặc áo trắng ố cổ, và máy đặt gần phòng ngủ: máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6, với điều kiện sàn và lối vào chịu được máy 97 kg.
  • Nhà nhiều tóc dài, sấy thường xuyên, muốn ít phải tự vệ sinh đường dẫn nước giặt và chấp nhận mức sấy 6 kg: máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F, cũng là máy nhẹ nhất trong ba máy.

Ba máy đều không hợp nếu khay chống nước đang dùng có lòng sâu dưới 540 mm, hoặc hốc máy hẹp hơn kích thước ngoài ở bảng trên. Japan VIP chưa niêm yết ba model 2026 này; bạn liên hệ Japan VIP để kiểm tra hàng và đặt hàng. Bài riêng của từng máy: máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P, máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 và máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F.

Điện và lắp đặt

Tài liệu của cả ba hãng ghi máy dùng điện xoay chiều 100V, cắm riêng một ổ định mức từ 15A: sách hướng dẫn Hitachi BD-SX130P (trang 3 và 61), catalog Toshiba (trang 13) và sách hướng dẫn Panasonic NA-LX129F (trang 3 và 21). Công suất theo hãng: Hitachi ghi định mức 1.240 W, Toshiba ghi tối đa 1.190 W, Panasonic ghi tối đa 1.280 W khi giặt nước ấm. Sản phẩm sử dụng điện 100V. Cần dùng biến áp phù hợp khi sử dụng tại Việt Nam (220V). Tuyệt đối không cắm thẳng máy vào ổ 220V.

Sách hướng dẫn Hitachi (trang 61) và catalog Toshiba (trang 24) ghi máy dành cho gia đình ở Nhật, không dùng được ở nước ngoài và hãng không có dịch vụ hậu mãi ở đó; sách hướng dẫn Panasonic (trang 4) ghi máy không được thiết kế để dùng ở nước ngoài. Vì vậy bài không đưa con số công suất biến áp. Trước khi dùng, bạn liên hệ Japan VIP để được tư vấn riêng về điện, lắp đặt và bảo hành theo tem của đúng model.

Bài chưa có nguồn xác nhận bảo hành của hãng tại Việt Nam; mua tại Japan VIP thì bảo hành theo hóa đơn, phiếu bảo hành và chính sách Japan VIP lúc mua.

Câu hỏi thường gặp

Máy giặt sấy nội địa Nhật 2026 nào sấy được nhiều nhất?
Trong ba máy ở bài này, máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P và máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 cùng sấy tối đa 7 kg mỗi mẻ giặt rồi sấy liền; máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F sấy tối đa 6 kg. Khối lượng tính theo vải ở trạng thái khô.
Máy nào tốn ít điện nhất khi giặt và sấy?
Theo bảng thông số từng hãng, máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F ghi 800 Wh cho mẻ giặt sấy chuẩn, thấp hơn mức 1.150 Wh của Hitachi BD-SX130P và 1.140 Wh của Toshiba TW-137XP6. Panasonic đo ở mức sấy 6 kg, hai hãng kia đo ở 7 kg, nên đây không phải phép so trên cùng một lượng đồ.
Cần giặt 13 kg một mẻ thì chọn máy nào trong ba máy?
Máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P hoặc máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6, cùng giặt 13 kg theo trang thông số của hai hãng. Máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F giặt tối đa 12 kg.
Máy nào chạy êm nhất?
Theo số hãng công bố, máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 ồn thấp nhất khi giặt (30 dB) và khi sấy (46 dB); máy giặt sấy Panasonic NA-LX129F thấp nhất khi vắt (36 dB). Máy giặt sấy Hitachi BD-SX130P ghi 34, 37 và 49 dB.
Có cắm thẳng ba máy này vào điện 220V được không?
Không. Sản phẩm sử dụng điện 100V. Cần dùng biến áp phù hợp khi sử dụng tại Việt Nam (220V). Tài liệu của cả ba hãng ghi máy dành cho dùng ở Nhật, nên bạn liên hệ Japan VIP để được tư vấn theo tem của đúng model trước khi dùng.

Nguồn số liệu: Hitachi BD-SX130P gồm bảng thông số trên trang sản phẩm của hãng (khối lượng giặt sấy, nước, điện năng, thời gian, độ ồn, kích thước, không có lưới lọc sấy riêng), sơ đồ lắp đặt (chiều sâu khi mở cửa) và sách hướng dẫn (tr.3: 100V, ổ 15A; tr.16: đặt lượng tự châm; tr.52: vệ sinh lưới lọc; tr.61: 1.240 W, chỉ dùng ở Nhật, mã lưới NET-KV10). Toshiba TW-137XP6 gồm trang thông số (số liệu bảng, độ ồn), thông cáo báo chí (lồng 85,3 L, nghiêng 4 độ, dung tích bình, chế độ ban đêm) và catalog máy giặt Toshiba (tr.9: màn hình 9,2 inch, UV gió ấm; tr.13: 100V, ổ 15A, chừa 20 cm; tr.24: chỉ dùng ở Nhật). Panasonic NA-LX129F gồm trang thông số (số liệu bảng, dung tích bình) và trang tính năng (bộ lọc cyclone, phép thử 99,9%, tự rửa đường dẫn), sách hướng dẫn (tr.3: 100V, ổ 15A; tr.4: không thiết kế để dùng ở nước ngoài; tr.21: thông số).

Sản phẩm liên quan tại Japan VIP

Japan VIP chuyên phân phối hàng gia dụng nội địa Nhật Bản chính hãng, mới 100%.