Hotline: 0988.969.896|Liên hệ|🇻🇳 VI
Japan VIP
Công nghệ mới năm nay

Máy giặt Toshiba TW-137XH6 và TW-137XM6 khác nhau thế nào?

Ngọc AnhĐăng 27/10/2026

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và TW-137XM6 cùng 13 kg / 7 kg; XH6 gần bản XP6 hơn, XM6 giản hơn ở màn LED và hai bình châm.

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 khác nhau chủ yếu ở màn hình, cách giặt bọt, bình châm tự động, nước nóng và kết nối điện thoại. Cả hai đều giặt 13 kg, sấy 7 kg bằng bơm nhiệt, kích thước ngoài 645 × 720 × 1.060 mm (gồm ống cấp và ống xả), chỉ có màu trắng ánh trăng. Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 gần bản cao Máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 hơn: màn LCD đơn sắc có đèn nền, ba bình châm, giặt bọt EX kèm nước nóng, có app. Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 giản hơn: màn LED, hai bình châm, giặt bọt W, không nước nóng, không app.

Toshiba Lifestyle công bố ba máy cùng dòng ZABOON trong một thông cáo. Japan VIP chưa bán XH6/XM6; trên site hiện có Máy giặt sấy Toshiba TW-127XP3L (12 kg giặt, 7 kg sấy) và Máy giặt sấy Toshiba TW-127XM3L để tham khảo dòng cửa trước Toshiba đang có hàng. Danh mục máy giặt và trang Toshiba gom các model khác.

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 màu trắng ánh trăng đặt cạnh nhau
Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 (trái) và Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 (phải), cùng màu trắng ánh trăng.

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 khác nhau ở đâu

Bảng chỉ ghi các dòng lệch nhau theo trang thông số, trang chức năng và bảng so sánh trong thông cáo của hãng. Hai bản mở trái (đuôi L) và mở phải (đuôi R) của cùng model dùng chung thông số.

Hạng mụcMáy giặt sấy TW-137XH6Máy giặt sấy TW-137XM6
Cách giặt bọtKháng khuẩn Ultra Fine Bubble EX (có bọt siêu mịn + bọt micro, vòi phun dung dịch đậm đặc)Kháng khuẩn Ultra Fine Bubble W (có bọt siêu mịn, không bọt micro)
Nước nóng khi giặt15 / 30 / 40 / 50 / 60°CKhông có
Bình châm tự động3 bình: nước giặt khoảng 1.200 mL, nước xả khoảng 1.100 mL, bình tùy chọn khoảng 900 mL2 bình: nước giặt khoảng 1.900 mL, nước xả khoảng 1.200 mL
Bảng điều khiểnMàn LCD đơn sắc có đèn nềnMàn LED
Ứng dụng điện thoạiCóKhông
Thời gian giặt (khoảng)30 phút35 phút
Giặt và sấy (khoảng)87 phút89 phút
Công suất giặt (50/60 Hz)Động cơ 135 W + bộ đun nước 1.000 W; sấy / tối đa 1.190 WGiặt 135 W; sấy 1.190 W (trang thông số không ghi bộ đun nước)
Khối lượng máyKhoảng 97 kgKhoảng 96 kg
Chế độ diệt khuẩn / khử mùiKhử khuẩn khử mùiKhử khuẩn khử mùi
Lọc bụi sấyLọc tháo rời kiểu bấm nhả, rửa nước đượcLọc sấy (không ghi kiểu bấm nhả)
Vệ sinh lồng nước nóng 60°CCóKhông liệt kê trên trang chức năng
Tự bảo dưỡng bằng bọt (Bubble de Mente)CóKhông liệt kê trên trang chức năng
Bảng tóm tắt khác biệt giữa máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6
Tóm tắt các điểm lệch chính giữa hai máy.

Điểm giống nhau

Theo trang thông số của hãng, máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 cùng: giặt 13 kg / sấy 7 kg; sấy bơm nhiệt hút ẩm kiểu gió lớn; cảm biến độ ẩm; hoàn thiện giữ ẩm cuối lượt sấy; độ ồn khoảng 30 / 37 / 46 dB (giặt / vắt / sấy), sấy tiết kiệm điện khoảng 42 dB; nước dùng khoảng 88 L khi giặt và 61 L khi giặt–sấy; điện năng khoảng 70 Wh khi giặt, 1.140 Wh khi giặt–sấy, 660 Wh ở chế độ sấy tiết kiệm điện; thân rộng 600 mm; tổng ngoài 645 × 720 × 1.060 mm; ống xả đi trái / phải / thẳng xuống; khay chống nước lòng sâu từ 540 mm; chỉ màu trắng ánh trăng (đuôi mã W); động cơ truyền động trực tiếp S-DD và đệm hấp thụ rung; hẹn giờ 1–24 giờ.

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 nhìn chính diện
Cả hai máy nhìn chính diện, chỉ màu trắng ánh trăng.

So với Máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 (bản cao hơn)

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 cùng đợt, cùng 13 kg / 7 kg và cùng kích thước ngoài. Bảng chỉ các dòng khác XH6/XM6. Japan VIP chưa có bài công khai về XP6 trên blog lúc viết.

Hạng mụcTW-137XP6TW-137XH6TW-137XM6
MàuXám đêm (H), trắng ánh trăng (W)Chỉ trắng ánh trăng (W)Chỉ trắng ánh trăng (W)
Màn hìnhCảm ứng màu cỡ lớnLCD đơn sắc có đèn nềnLED
Giặt bọtEXEXW
Nước nóng15–60°C15–60°CKhông
Bình châm3 bình (1.200 / 1.100 / 900 mL)3 bình (1.200 / 1.100 / 900 mL)2 bình (1.900 / 1.200 mL)
UV / khử mùiUV kèm gió ấm, khử mùi riêngKhử khuẩn khử mùiKhử khuẩn khử mùi
App điện thoạiCóCóKhông
Khối lượngKhoảng 97 kgKhoảng 97 kgKhoảng 96 kg
Giặt / giặt–sấy30 / 87 phút30 / 87 phút35 / 89 phút

Nếu cần màn cảm ứng màu, chế độ UV riêng và hai màu thân máy thì nhìn máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6. Nếu chấp nhận màn LCD và vẫn muốn ba bình châm + nước nóng + app thì máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 gần XP6 hơn. máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 bỏ nước nóng, bỏ app và còn hai bình, đổi lại bình nước giặt to hơn (khoảng 1.900 mL).

Sấy bơm nhiệt gió lớn

Cả máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 dùng sấy bơm nhiệt hút ẩm. Theo thông cáo, Toshiba làm lại đường gió sấy, mở rộng miệng thổi gió nóng vào lồng và dùng quạt thổi loại mới, kèm cảm biến độ ẩm. Mục tiêu là đồ dày (áo nỉ có mũ, khăn chồng) khô đều hơn trong lồng rộng. Chế độ hoàn thiện giữ ẩm thêm đoạn tạo ẩm cuối lượt sấy để đồ đỡ nhăn. Điện năng giặt–sấy khoảng 1.140 Wh; chế độ sấy tiết kiệm điện khoảng 660 Wh nhưng mất khoảng 210 phút.

Sơ đồ đường gió sấy của dòng máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 / XM6 / XP6
Bốn chỗ Toshiba nêu trên đường gió sấy (hình minh họa).

Giặt bọt và bình châm tự động

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 dùng Ultra Fine Bubble EX: nước qua bộ tạo bọt cho hai loại bọt (siêu mịn cỡ nano và micro), vòi phun dung dịch đậm đặc phun lên đồ lúc bắt đầu giặt, kèm hạt kháng khuẩn ion bạc. Hãng công bố giặt khoảng 30 phút cho 13 kg (châm tay khoảng 33 phút trên bản XP6 cùng công nghệ EX; trang XH6 ghi khoảng 30 phút). Có nước nóng 15–60°C.

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 dùng Ultra Fine Bubble W: vẫn có bọt siêu mịn và ion bạc, nhưng không có bọt micro và không có vòi phun đậm đặc trên bảng so sánh của hãng. Không có nước nóng. Thời gian giặt khoảng 35 phút.

Ba bình trên máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6: nước giặt khoảng 1.200 mL, nước xả khoảng 1.100 mL, bình tùy chọn khoảng 900 mL (nước giặt đồ mềm hoặc thuốc tẩy oxy dạng lỏng). Hai bình trên máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6: nước giặt khoảng 1.900 mL và nước xả khoảng 1.200 mL — bình nước giặt to hơn XH6 nhưng không có ngăn thứ ba.

So sánh bình châm tự động của máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6
XH6 có ba bình; XM6 có hai bình, bình nước giặt dung tích lớn hơn.

Bảng điều khiển và chế độ trên máy

Chữ trên máy là tiếng Nhật. Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 có màn LCD đơn sắc có đèn nền và kết nối ứng dụng điện thoại của hãng. Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 dùng màn LED, không kết nối điện thoại. Cách đọc nút chung trên máy giặt Nhật có trong bài hướng dẫn dùng máy giặt nội địa Nhật bằng tiếng Nhật.

Một số chế độ / nhãn hay gặp (tiếng Việt trước, chữ trên máy trong ngoặc):

  • Chế độ ban đêm (おやすみ): giảm ồn, dùng khi chạy đêm.
  • Khử khuẩn khử mùi (除菌消臭): trên XH6 và XM6 (XP6 tách UV và khử mùi riêng).
  • Sấy tiết kiệm điện (乾燥節電): khoảng 660 Wh, khoảng 210 phút.
  • Giặt tẩy ố vàng (黄ばみおとし) / giặt len (ウール): gắn với bình tùy chọn trên bản có ba bình (XH6/XP6).
Bảng điều khiển Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 so với Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6
XH6 dùng LCD đơn sắc có đèn nền; XM6 dùng LED và không có app.

Ai nên cân nhắc máy nào

Nên nghiêng về máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 nếu:

  • Muốn nước nóng khi giặt (vết bẩn dầu, đồ cần nước ấm).
  • Muốn bình thứ ba để nước giặt đồ mềm hoặc thuốc tẩy oxy.
  • Muốn xem trạng thái / điều khiển máy bằng điện thoại.
  • Chấp nhận màn LCD đơn sắc thay vì cảm ứng màu của XP6.

Nên nghiêng về máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 nếu:

  • Không cần nước nóng và không cần app.
  • Muốn bình nước giặt lớn hơn (khoảng 1.900 mL) để đổ túi refill ít lần hơn.
  • Chấp nhận màn LED và thời gian giặt dài hơn khoảng 5 phút.

Nên chờ hoặc chọn hướng khác nếu: chỗ đặt hẹp hơn 645 mm bề ngang hoặc khay chống nước nông hơn 540 mm; sàn / lối đi yếu với máy khoảng 96–97 kg; cần đánh giá người dùng thật (máy mới, chưa có nhận xét dài). Nhà đã có máy Toshiba đời trước cùng kích thước thì thay thế đỡ phải sửa chỗ đặt.

Điện và lắp đặt

Máy giặt sấy nội địa Nhật dòng này dùng điện 100V (không chạy trực tiếp 220V). Trang thông số hãng ghi công suất 50/60 Hz: máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 giặt động cơ 135 W + bộ đun nước 1.000 W, sấy / tối đa 1.190 W; máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 giặt 135 W, sấy 1.190 W. Điện áp ghi trên nhãn máy và sách hướng dẫn khi máy về hàng; nếu lệch nhãn thì theo nhãn. Chọn biến áp theo công suất trên nhãn, xem bài cách chọn biến áp gia dụng Nhật 100V theo công suất. Không đoán cỡ biến áp khi chưa đọc nhãn.

Ống cấp kèm máy dài 0,8 m (theo hãng). Ống xả đi được ba hướng. Không gắn âm tủ (hãng ghi không hỗ trợ built-in). Khay chống nước cần lòng sâu từ 540 mm.

Câu hỏi thường gặp

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 và Máy giặt sấy Toshiba TW-137XM6 khác nhau chỗ nào quan trọng nhất?

Màn hình (LCD có đèn nền so với LED), giặt bọt EX có nước nóng và ba bình so với giặt bọt W hai bình không nước nóng, và XH6 có app còn XM6 không. Dung tích giặt/sấy và kích thước ngoài giống nhau.

Máy giặt sấy Toshiba TW-137XH6 có phải bản rút gọn của Máy giặt sấy Toshiba TW-137XP6 không?

Gần đúng về giặt EX, ba bình, nước nóng, app và thời gian 30/87 phút. XP6 thêm màn cảm ứng màu, màu xám đêm, UV/khử mùi tách riêng và vài mục vệ sinh đầy đủ hơn trên trang chức năng.

Máy có chạy điện 220V không?

Không. Đây là máy nội địa Nhật, dùng 100V. Cần biến áp phù hợp công suất trên nhãn máy.

Japan VIP đã bán TW-137XH6 hoặc TW-137XM6 chưa?

Chưa có trên site lúc viết bài. Có thể xem Máy giặt sấy Toshiba TW-127XP3L hoặc liên hệ shop để hỏi tiến độ nhập đời 13 kg mới.

Hai máy có những màu nào?

Theo hãng, cả XH6 và XM6 chỉ có màu trắng ánh trăng (đuôi mã W). Mỗi model có bản mở cửa trái (L) và phải (R).

---

Sản phẩm liên quan tại Japan VIP

Japan VIP chuyên phân phối hàng gia dụng nội địa Nhật Bản chính hãng, mới 100%.