Máy lọc không khí Sharp KI-WS50: nanoHD, tạo ẩm 600 mL/giờ
Máy lọc không khí Sharp KI-WS50 là bản Plasmacluster 25000 năm 2026: màng nanoHD, tạo ẩm tối đa 600 mL/giờ, thân dày 230 mm, khoảng 7,9 kg. So với KI-US50, gió và tạo ẩm giữ nguyên; trang hãng đổi màng HEPA tĩnh điện sang nanoHD và ghi diện tích theo JEM1467:2026. Máy chạy 100V nên về Việt Nam cần biến áp.
Máy lọc không khí Sharp KI-WS50 là bản tiêu chuẩn Plasmacluster 25000 trong nhóm máy lọc có tạo ẩm kích thước 50 năm 2026: lọc bằng màng nanoHD, tạo ẩm tối đa 600 mL mỗi giờ, thân dày 230 mm và khoảng 7,9 kg. So với đời trước là máy lọc không khí Sharp KI-US50, sức gió, lượng tạo ẩm và kích thước giữ nguyên; trên trang thông số của Sharp, thay đổi rõ là màng lọc bụi đổi từ HEPA tĩnh điện sang nanoHD, kèm cách ghi diện tích phòng theo chuẩn JEM1467:2026.
Máy có hai màu: trắng KI-WS50-W và xám KI-WS50-H. Máy chạy điện 100V, công suất tối đa 52 W ở chế độ lọc gió mạnh, nên về Việt Nam phải cắm qua biến áp.

Thông số máy lọc không khí Sharp KI-WS50
| Hạng mục | Thông số | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Công nghệ ion | Plasmacluster 25000 | Tầng tiêu chuẩn của Sharp; diện tích ion khoảng 13 chiếu (khoảng 21 m²) |
| Lọc gió (không tạo ẩm) | Đến khoảng 14 chiếu / 23 m² (chuẩn 2026); khoảng 23 chiếu / 38 m² theo chuẩn 2015 | Hai số cùng một máy; số trong ngoặc trên trang hãng là chuẩn cũ |
| Lọc + tạo ẩm | Đến khoảng 10 chiếu / 16 m² (2026); khoảng 16 chiếu / 26 m² (2015) | Khi bật tạo ẩm, diện tích lọc ghi nhỏ hơn vì gió mạnh giảm |
| Tạo ẩm tối đa | 600 mL/giờ (mạnh) / 480 / 200 | Phòng tiền chế kiểu Tây khoảng 17 chiếu; phòng gỗ kiểu Nhật khoảng 10 chiếu |
| Bình nước | Khoảng 2,7 L | Lấy ra từ hông máy |
| Màng lọc | nanoHD + khử mùi kép + lọc thô kháng khuẩn/chống mốc | nanoHD và khử mùi: đổi sau khoảng 10 năm (điều kiện thử của hãng) |
| Cảm biến | Mùi / độ ẩm / nhiệt độ | Có màn hình nhiệt độ, độ ẩm, ước tính tiền điện và đèn báo sạch |
| Kích thước / khối lượng | Rộng 384 × sâu 230 × cao 619 mm / khoảng 7,9 kg | Thân mỏng, dễ đặt sát tường |
| Dây nguồn | Khoảng 1,8 m | Điện 100V 50/60 Hz (sách hướng dẫn) |
| Công suất (lọc gió) | Mạnh 52 W / trung bình 14 W / êm 3,8 W (3,4 W khi tắt đèn màn hình) | Số trong ngoặc là khi tắt đèn monitor |
| Độ ồn (lọc gió) | 51 / 40 / 17 dB | Chế độ êm khá thấp |
| Công suất (lọc + ẩm) | 24 / 16 / 4,4 W (4,0 W tắt đèn) | Gió mạnh khi tạo ẩm thấp hơn chế độ chỉ lọc |
| Độ ồn (lọc + ẩm) | 43 / 40 / 19 dB | |
| Chờ | Khoảng 0,4 W | Rút phích khi không dùng nếu muốn về 0 |
Thông số lấy từ trang thông số Sharp và sách hướng dẫn máy lọc không khí Sharp KI-WS50. Kích thước 384×230×619 mm, khoảng 7,9 kg, tạo ẩm 600 mL/giờ và công suất mạnh 52 W theo hãng. Điện áp 100V chỉ ghi rõ trong sách hướng dẫn (ghi 100V 50/60 Hz dùng chung).

Màng lọc nanoHD thay cho HEPA tĩnh điện
Trên trang thông số, máy lọc không khí Sharp KI-WS50 dùng màng nanoHD (đổi sau khoảng 10 năm), trong khi máy lọc không khí Sharp KI-US50 ghi màng HEPA tĩnh điện (cùng mốc đổi khoảng 10 năm). Sharp mô tả nanoHD bắt hạt siêu mịn 0,003 μm từ 99,9% trở lên trong điều kiện thử của hãng; cả hai đời đều bắt hạt 0,3 μm từ 99,97% trở lên theo kiểu HEPA.
Hai lớp còn lại giữ nguyên tên: màng khử mùi kép và màng lọc thô kháng khuẩn, chống mốc. Luồng gió Coanda đẩy khí theo tường/trần rồi hút lại gần sàn.

Lưu ý: trang hỏi đáp hỗ trợ của Sharp (mã 246468) viết rằng KI-WS50 và KI-US50 chỉ khác năm bán, thông số không khác. Trang sản phẩm và bảng thông số của cùng hãng lại ghi khác tên màng lọc và cách ghi diện tích phòng. Bài này theo bảng thông số sản phẩm; nếu bạn cần xác nhận phụ tùng thay thế, đối chiếu mã màng trên sách hướng dẫn trước khi đặt hàng.
Hai con số diện tích phòng
Trang hãng ghi diện tích lọc gió theo JEM1467:2026 trước, số theo JEM1467:2015 trong ngoặc. Với máy lọc không khí Sharp KI-WS50:
- Chỉ lọc gió: khoảng 14 chiếu (23 m²) theo chuẩn 2026, khoảng 23 chiếu (38 m²) theo chuẩn 2015.
- Lọc kèm tạo ẩm: khoảng 10 chiếu (16 m²) / khoảng 16 chiếu (26 m²).
Đời trước KI-US50 trên trang thông số chỉ hiện số kiểu chuẩn cũ (khoảng 23 chiếu khi chỉ lọc). Không phải máy mới yếu hơn; cách đo và cách trình bày đổi. Khi đọc bài so sánh giá trên mạng, hãy xem họ đang dùng số nào.

Tạo ẩm 600 mL mỗi giờ
Tạo ẩm kiểu bay hơi, không phun sương. Mạnh 600 mL/giờ, trung bình 480, êm 200 (đo ở 20°C, độ ẩm 30% theo JEM1426). Bình khoảng 2,7 L. Máy có chế độ rửa bên trong cụm tạo ẩm; màng tạo ẩm có thể vệ sinh bằng nước.

Chỉ dùng nước máy theo sách hướng dẫn. Nước giếng hoặc nước lọc có thể làm cặn và vi khuẩn phát triển nhanh hơn. Khi không tạo ẩm lâu, đổ hết nước trong bình và khay.
So với đời trước máy lọc không khí Sharp KI-US50
Các dòng giống nhau (gió, tạo ẩm, kích thước, khối lượng, cảm biến, màn hình) gộp một câu: không đổi trên bảng thông số. Chỉ liệt kê chỗ khác:
| Hạng mục | Máy lọc không khí KI-WS50 | Máy lọc không khí KI-US50 |
|---|---|---|
| Màng lọc bụi | nanoHD (đổi khoảng 10 năm) | HEPA tĩnh điện (đổi khoảng 10 năm) |
| Diện tích lọc gió (trang hãng) | ~14 chiếu / 23 m² (2026) và ~23 chiếu / 38 m² (2015) | ~23 chiếu / 38 m² (kiểu trình bày chuẩn cũ) |
| Diện tích lọc + ẩm | ~10 chiếu / 16 m² (2026) và ~16 chiếu / 26 m² (2015) | ~16 chiếu / 26 m² |
| Hiệu quả ion (bảng kỳ vọng) | Có thêm dị ứng nguyên từ chó/mèo lơ lửng | Không liệt kê hai dòng chó/mèo |
Nếu bạn đã có KI-US50 và ổn với lọc phấn hoa/bụi nhà theo mức HEPA 0,3 μm, việc đổi sang KI-WS50 chủ yếu là trả thêm cho màng nanoHD và model mới hơn. Nếu đang chọn máy mới và muốn đúng dòng 2026 trên trang hãng, KI-WS50 là bản tiêu chuẩn Plasmacluster 25000; dòng cao hơn cùng năm là KI-WX70/75/100 dùng Plasmacluster NEXT.
Màn hình và bảng điều khiển
Nút nằm trên mặt trên máy. Tên tiếng Việt dưới đây theo sách hướng dẫn; chữ Nhật trên máy để đối chiếu:
- Vận hành/Dừng (運転/停止)
- Tự động (自動)
- Lưu lượng gió (風量): Eco (エコ), Phấn hoa (花粉), Mạnh (強), Trung bình (中), Êm (静音)
- Tạo ẩm (加湿)
- Tạo ẩm / Rửa bên trong (加湿/内部洗浄)
- Đổi hiển thị (表示切換): nhiệt độ, độ ẩm, ước tính tiền điện; giữ để khóa trẻ em

Đèn báo sạch có thể chưa đổi màu vài phút đầu vì cảm biến cần ổn định. Nếu máy báo lỗi lặp lại sau khi rút phích khoảng 1 phút rồi cắm lại, sách hướng dẫn bảo dừng dùng và liên hệ cửa hàng hoặc tổng đài Sharp.
Ai nên cân nhắc, ai nên chờ
Nên cân nhắc nếu phòng khoảng 10–14 chiếu kiểu Nhật (khoảng 16–23 m² theo số chuẩn 2026), cần vừa lọc vừa tạo ẩm mùa khô, muốn thân mỏng 230 mm và chấp nhận điện 100V kèm biến áp. Bản trắng hoặc xám chọn theo nội thất.
Nên chờ hoặc chọn máy khác nếu phòng lớn hơn tầm 23 m² theo cách đọc thông thường (khi đó xem dòng KI-WX70 trở lên hoặc máy gió mạnh hơn), nếu chưa có biến áp phù hợp, hoặc nếu chênh giá với KI-US50 còn hàng tồn lớn hơn mức bạn sẵn sàng trả chỉ để đổi màng nanoHD. Sharp không công bố Wi-Fi trên trang thông số KI-WS50; đừng kỳ vọng điều khiển app nếu trang hãng không ghi.
Điện và lắp đặt
Máy lọc không khí Sharp KI-WS50 dùng điện 100V 50/60 Hz (sách hướng dẫn). Công suất định mức trên bảng thông số: tối đa 52 W khi lọc gió mạnh; khi lọc kèm tạo ẩm mạnh là 24 W. Về Việt Nam (220V) cần biến áp hạ áp; chọn công suất biến áp theo hướng dẫn chung trên cách chọn biến áp cho gia dụng Nhật 100V, và luôn đọc lại nhãn máy trước khi mua biến áp. Đặt máy trên mặt phẳng, chừa khoảng hút gió phía sau; không dùng trong phòng tắm hoặc chỗ nước văng.
Xem thêm dòng máy lọc Sharp trên danh mục máy lọc khí, trang thương hiệu Sharp, bài máy lọc không khí Sharp nội địa Nhật, và sản phẩm đang bán máy lọc không khí Sharp KI-RS50.
Câu hỏi thường gặp
Máy lọc không khí Sharp KI-WS50 khác KI-US50 chỗ nào?
Trên bảng thông số Sharp: màng lọc bụi đổi sang nanoHD, cách ghi diện tích phòng theo JEM1467:2026, và bảng hiệu quả ion có thêm dị ứng nguyên chó/mèo. Gió, tạo ẩm 600 mL/giờ, kích thước và khối lượng giữ nguyên. Trang hỏi đáp Sharp lại ghi chỉ khác năm bán — nên đối chiếu trực tiếp trang thông số khi mua phụ tùng.
Plasmacluster 25000 khác NEXT thế nào?
25000 là tầng tiêu chuẩn trên KI-WS50. Dòng KI-WX cùng năm dùng Plasmacluster NEXT (mật độ ion cao hơn, máy to và đắt hơn). Chọn theo diện tích phòng và ngân sách, không phải lúc nào NEXT cũng cần.
Có dùng được ở Việt Nam không?
Được nếu có biến áp 100V đúng công suất và ổ điện ổn định. Máy không thiết kế sẵn cho 220V. Xem bài hướng dẫn chọn biến áp đã link ở mục Điện và lắp đặt.
Màng lọc đổi khi nào?
Trang hãng ghi nanoHD và khử mùi kép đổi sau khoảng 10 năm trong điều kiện thử (hút lượng bụi/mùi quy đổi). Môi trường nhiều khói thuốc hoặc mùi mạnh có thể phải đổi sớm hơn; sách hướng dẫn có đoạn cảnh báo riêng.
Hai màu trắng và xám khác chức năng không?
Không. KI-WS50-W (trắng) và KI-WS50-H (xám) cùng thông số trên trang hãng, chỉ khác màu.
---
Sản phẩm liên quan tại Japan VIP
- Máy lọc không khí Sharp KI-RS50 — 6.150.000₫
Japan VIP chuyên phân phối hàng gia dụng nội địa Nhật Bản chính hãng, mới 100%.
