Nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM: áp suất 1,3 atm, thêm chế độ cơm mềm
Nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM nấu 0,5–5,5 cốc gạo (1,0 L), áp suất tối đa 1,3 atm, 1.400 W, điện 100 V. So với đời RZ-V100JM, bản mới chỉ thêm ba chế độ cao cấp bản mềm; khung máy, lòng nồi và công suất giữ nguyên.
Nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM là bản 1,0 L mới nhất của dòng nồi áp suất hơi nước Fukkura Gozen (tạm hiểu là "bữa cơm mềm xốp"): nấu từ 0,5 đến 5,5 cốc gạo, áp suất tối đa 1,3 atm, công suất 1.400 W, điện 100 V. Đặt bảng thông số của hãng cạnh đời trước RZ-V100JM thì khung máy, lòng nồi, công suất, kích thước và khối lượng giữ nguyên; điểm mới duy nhất trong bảng là nhóm chế độ nấu "mềm" cho người thấy cơm Nhật hơi cứng.
Vậy đây là bản làm mới. Nếu bạn đang có RZ-V100JM thì không cần đổi. Nếu nhà thích cơm mềm hơn mức "vừa" mà không muốn tự canh thêm nước, chế độ mới này là lý do chính để chọn bản KM.

Thông số chính theo hãng
Số liệu dưới đây lấy từ trang thông số và sách hướng dẫn sử dụng của Hitachi cho đúng mã RZ-V100KM.
| Hạng mục | Thông số | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Kiểu nồi | IH áp suất kết hợp hơi nước | Gia nhiệt cảm ứng từ ở đáy, có thêm nhiệt ở thân bên và nắp |
| Dung tích | 0,09–1,0 L (0,5–5,5 cốc gạo) | Thường đủ cho nhà 2–4 người |
| Áp suất | Tối đa 1,3 atm, hơi nước tối đa 107 °C | Dùng cả lúc đun sôi và lúc ủ cơm |
| Lòng nồi | Nồi có lớp sắt, đáy lồi, phủ carbon flo, khoảng 790 g | Vo gạo trực tiếp trong lòng nồi được |
| Giữ ấm | Giữ ấm bằng hơi nước tối đa 24 giờ (mức giữ ấm thấp) | Có hai mức giữ ấm thấp và cao |
| Hẹn giờ | 2 mốc nhớ sẵn | Ví dụ một mốc cho bữa sáng, một mốc cho bữa tối |
| Màn hình | LCD xám, không có đèn nền | Cần đủ ánh sáng mới đọc rõ |
| Chi tiết cần rửa | 3: tấm nhiệt nắp, tấm hấp tự động, lòng nồi | Hai tấm ở nắp cho vào máy rửa bát được |
| Điện | 100 V, 50/60 Hz, 1.400 W | Ở Việt Nam phải dùng biến áp |
| Điện năng | 155 Wh mỗi lần nấu (chế độ tiết kiệm, 3 cốc gạo), 16,3 Wh mỗi giờ giữ ấm, 81,4 kWh/năm | Chế độ dẻo mềm tốn nhất: 188 Wh mỗi lần |
| Kích thước | 24,8 × 30,2 × 23,4 cm (rộng × sâu × cao), mở nắp cao 44,7 cm | Cần chừa chỗ phía trên khi mở nắp |
| Khối lượng | Khoảng 5,6 kg | Dây điện dài 1,0 m |
So với đời trước RZ-V100JM
Hitachi đăng bảng thông số của cả hai mã theo cùng một mẫu, nên đối chiếu từng dòng khá dễ. Áp suất, lòng nồi, công suất 1.400 W, kích thước, khối lượng, điện năng ở chế độ tiết kiệm (155 Wh mỗi lần, 81,4 kWh/năm), số chi tiết cần rửa và thời gian giữ ấm đều trùng nhau. Chỉ ba dòng sau khác:
| Hạng mục | Nồi cơm điện RZ-V100KM | Nồi cơm điện RZ-V100JM |
|---|---|---|
| Chế độ cao cấp bản mềm | Có 3 chế độ: vừa mềm, ráo mềm, dẻo mềm (gạo trắng, gạo không cần vo) | Không có |
| Điện năng lớn nhất mỗi lần nấu | 188 Wh (chế độ dẻo mềm) | 187 Wh (chế độ dẻo) |
| Nấu ít (1 hoặc 2 cốc gạo) | Dùng được với chế độ cao cấp và chế độ nhanh, trừ bản mềm | Dùng được với chế độ cao cấp và chế độ nhanh |
Mức tăng độ ngọt của cơm mà hãng quảng cáo cũng không phải điểm mới của đời KM: Hitachi ghi rõ cơm đã ngọt hơn từ đời RZ-V100GM. Vì vậy, khi so hai bản JM và KM, chỉ cần hỏi mình có cần chế độ mềm hay không.
Cách nồi nấu: ngâm ấm, đun sôi áp suất, ủ bằng hơi nước
Hitachi gọi quy trình này là nấu sôi áp suất giữ vị ngọt, xây dựng theo cách nấu nồi đất của Hachidaime Gihei, một tiệm gạo lâu đời ở Kyoto. Theo hãng, quy trình có ba bước. Đầu tiên nồi ngâm gạo trong nước giữ khoảng 40 °C để hạt hút nước tới lõi. Sau đó nồi nâng áp suất lên tối đa 1,3 atm (khoảng 107 °C) để đun sôi mạnh, cuối bước có đợt đun thêm cho bay bớt nước thừa. Cuối cùng nồi giữ nguyên áp suất và dùng hơi nước tối đa 107 °C để ủ cơm.
Hãng đo khi nấu 3 cốc gạo (0,54 L): hàm lượng Khử đường trong cơm là 34,1 mg/100 g, so với 30,2 mg/100 g ở đời RZ-V100FM (đời chưa có bước ngâm và ủ kiểu mới), tức tăng khoảng 12%. Đây là số hãng tự đo, hãng cũng ghi kết quả thay đổi theo loại gạo, độ ẩm và lượng gạo.

Lòng nồi và cách giữ nhiệt
Lòng nồi có một lớp sắt ở đáy, đáy làm lồi để mở rộng diện tích nóng lên dưới cuộn IH, thêm một lớp nhôm để nhiệt lan nhanh ra thành nồi. Lòng nồi nặng khoảng 790 g, mặt trong phủ carbon flo và hãng cho phép vo gạo thẳng trong lòng nồi. Phần nắp và thân máy dùng vật liệu dẫn nhiệt kém, kèm lớp không khí cách nhiệt, để giữ nhiệt bên trong suốt lúc ủ.
Hãng bảo hành lớp phủ carbon flo 6 năm, nhưng chỉ khi dùng đúng sách hướng dẫn. Sách cũng ghi máy dành cho thị trường nội địa Nhật và hãng không có dịch vụ hậu mãi ở nước ngoài, nên khi dùng ở Việt Nam, bạn nên hỏi rõ chính sách bảo hành của nơi bán.

Cắt hơi nước khi nấu
Khi đun, hơi nước được dồn vào bộ hấp tự động trên nắp (không cần đổ nước vào); lúc ủ và lúc giữ ấm, phần nước này lại được đưa vào nồi dưới dạng hơi. Theo số đo của hãng ở chế độ cao cấp vừa, nấu 3 cốc gạo với 580 ml nước, chỉ khoảng 5,3 ml hơi thoát ra ngoài (khoảng 1%). Ở chế độ nấu nhanh 1 cốc gạo, lượng này là 9,4 ml trên 225 ml nước (khoảng 4,2%).
Hãng nói rõ đây không phải là nồi không có chút hơi nào: lỗ thoát hơi vẫn nóng, đôi khi vẫn thấy hơi bốc lên hoặc đọng nước. Khi nấu, chừa trống phía trên lỗ thoát hơi ít nhất 5 cm. Kệ trượt trong tủ bếp dùng được, nhưng không nấu khi nồi bị bao kín bốn phía.

Bảng điều khiển và các chế độ nấu
Chữ trên bảng điều khiển là tiếng Nhật. Tên từng nút theo sách hướng dẫn như sau, tiếng Việt trước, chữ in trên máy để trong ngoặc:
- Nút Cao cấp (極上) chọn nhóm chế độ cao cấp; máy nhớ chế độ cao cấp dùng lần trước để gọi lại nhanh.
- Nút Nấu ít (少量) dùng khi nấu tối đa 2 cốc gạo, có mức 1 cốc (0,5–1 cốc) và mức 2 cốc (1,5–2 cốc).
- Nút Giữ ấm (保温) chọn giữ ấm thấp hoặc cao ngay sau khi nấu xong, hoặc bắt đầu giữ ấm.
- Nút Tắt (切) dừng nấu, dừng giữ ấm và hủy hẹn giờ.
- Nút Hẹn giờ (予約) đặt giờ cơm chín.
- Nút Nấu / hâm lại (炊飯/再加熱) bắt đầu nấu; bấm khi đang giữ ấm thì máy hâm nóng lại cơm.
- Nút Loại gạo (お米) và nút Chế độ (コース) dùng để chọn loại gạo trước, rồi chọn chế độ; hai nút mũi tên ◁/▷ để lùi hoặc tiến.
Nút nấu và nút tắt có gờ nổi để nhận ra bằng tay. Máy nấu được gạo trắng, gạo không cần vo, gạo trộn ngũ cốc, gạo lứt, gạo lứt nảy mầm và cơm lúa mạch. Lúc mới mua, máy đặt sẵn chế độ tiết kiệm điện (エコ炊飯); chế độ này cho cơm hơi cứng, nên muốn cơm ngon hơn thì chuyển sang nhóm cao cấp.
Ba chế độ mới đều nằm trong nhóm cao cấp. Bảng dưới lấy theo bảng chọn chế độ trong sách hướng dẫn; thời gian là mức tham khảo của hãng:
| Chế độ | Lượng gạo | Nấu ít | Thời gian (phút) |
|---|---|---|---|
| Cao cấp vừa (極上ふつう) | 0,5–5,5 cốc | Có | 45–65 |
| Cao cấp vừa, bản mềm (極上ふつう やわらか) | 1–5,5 cốc | Không | 70–96 |
| Cao cấp ráo (極上しゃっきり) | 0,5–5,5 cốc | Có | 30–45 |
| Cao cấp ráo, bản mềm (極上しゃっきり やわらか) | 1–5,5 cốc | Không | 39–60 |
| Cao cấp dẻo (極上もちもち) | 0,5–5,5 cốc | Có | 80–100 |
| Cao cấp dẻo, bản mềm (極上もちもち やわらか) | 1–5,5 cốc | Không | 102–124 |
Bản mềm nấu lâu hơn bản thường cùng nhóm khoảng 10 đến 30 phút và không nấu dưới 1 cốc gạo. Sách hướng dẫn gợi ý dùng bản mềm khi thấy cơm chín ra hơi cứng. Các chế độ khác gồm nhanh (快速, 21–35 phút), cơm trộn giấm sushi (極上すし), cơm nấu kèm đồ (炊込み, 1–4 cốc), cơm để đông lạnh (冷凍用), cháo (おかゆ) và xôi (おこわ).
Kích thước và vệ sinh
Máy rộng 24,8 cm, sâu 30,2 cm, cao 23,4 cm; khi mở nắp, tổng chiều cao lên 44,7 cm, nên nếu đặt dưới tủ treo, cần đo khoảng trống trước. Mặt trên làm phẳng, ít khe, dễ lau. Mỗi lần nấu chỉ cần rửa ba chi tiết: lòng nồi, tấm nhiệt ở nắp và tấm hấp tự động; hai tấm sau cho vào máy rửa bát được. Nồi đi kèm muỗng xới cơm loại đứng được và cốc đong gạo.


Ai nên cân nhắc, ai nên chờ
Nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM hợp với nhà 2 đến 4 người, ăn cơm hằng ngày, thích cơm mềm hơn mức gạo Nhật thường nấu ra, và muốn đặt nồi trong kệ tủ bếp nhờ phần cắt hơi. Lòng nồi 1,0 L cũng nấu được 0,5 cốc gạo khi cần nấu ít.
Ngược lại, bạn không cần chọn bản KM nếu đang dùng tốt RZ-V100JM, hoặc vốn thích cơm ráo, cơm vừa, vì theo bảng thông số, hai đời giống nhau ở mọi điểm khác. Nhà từ 5 người trở lên nên chọn nồi 1,8 L. Người đọc màn hình trong bếp thiếu sáng cũng nên biết màn hình LCD của máy không có đèn nền.
Nếu cần nồi áp suất hơi nước Hitachi cỡ lớn có sẵn hàng, Japan VIP đang bán nồi cơm điện Hitachi RZ-WV180M loại 1,8 L, giá 8.490.000 ₫. Đây là đời cũ hơn nhiều, không có các chế độ mới của bản KM.
Điện và lắp đặt
Nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM là hàng nội địa Nhật: điện xoay chiều 100 V, 50–60 Hz, công suất định mức 1.400 W. Sách hướng dẫn yêu cầu ổ cắm 100 V chịu tối thiểu 15 A, không cắm chung với thiết bị khác, không dùng ổ chia. Điện nhà ở Việt Nam là 220 V, 50 Hz: tần số nằm trong dải của máy, nhưng phải hạ áp qua biến áp, không cắm thẳng vào ổ 220 V. Biến áp phải lớn hơn 1.400 W và còn dư; cách tính xem bài chọn biến áp cho đồ gia dụng Nhật 100V theo công suất.
Japan VIP chưa niêm yết nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM. Bạn có thể liên hệ để được báo giá đặt hàng. Các nồi Hitachi khác xem ở trang thương hiệu Hitachi; danh mục chung ở nồi cơm điện.
Câu hỏi thường gặp
Nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM nấu được bao nhiêu gạo?
Từ 0,5 đến 5,5 cốc gạo, tức 0,09 đến 1,0 L. Ba chế độ bản mềm cần tối thiểu 1 cốc gạo; cơm nấu kèm đồ và xôi tối đa 4 cốc; cháo từ 0,5 đến 1,5 cốc.
Nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM khác RZ-V100JM ở đâu?
Theo bảng thông số của hãng, bản KM chỉ thêm ba chế độ cao cấp bản mềm (vừa, ráo, dẻo). Áp suất 1,3 atm, lòng nồi, công suất 1.400 W, kích thước và khối lượng giống đời JM.
Nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM có thật sự không thoát hơi không?
Vẫn có một ít. Hãng đo khoảng 5,3 ml hơi thoát ra khi nấu 3 cốc gạo ở chế độ cao cấp vừa, khoảng 1% lượng nước. Lỗ thoát hơi vẫn nóng, nên phải chừa trống phía trên ít nhất 5 cm.
Dùng nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM ở Việt Nam cần gì?
Cần biến áp hạ 220 V xuống 100 V, lớn hơn công suất định mức 1.400 W và còn dư. Cắm thẳng nồi vào ổ của biến áp, không qua ổ chia.
Chế độ mới của nồi cơm điện Hitachi RZ-V100KM nấu lâu hơn bao nhiêu?
Theo sách hướng dẫn, chế độ cao cấp vừa mất 45–65 phút, bản mềm 70–96 phút. Chế độ cao cấp dẻo mất 80–100 phút, bản mềm 102–124 phút.
---
Sản phẩm liên quan tại Japan VIP
- Nồi cơm điện Hitachi RZ-WV180M — 8.490.000₫
Japan VIP chuyên phân phối hàng gia dụng nội địa Nhật Bản chính hãng, mới 100%.
