Hotline: 0988.969.896|Liên hệ|🇻🇳 VI
Japan VIP
So sánh sản phẩm

Dòng máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series: So sánh KI-UX100, KI-UX75, KI-UX70, KI-US50 và KC-U50

Content WriterĐăng 4/8/2026

So sánh 5 máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series gồm KI-UX100, KI-UX75, KI-UX70, KI-US50 và KC-U50 theo diện tích, tạo ẩm, Plasmacluster và nhu cầu sử dụng.

Dòng máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series gồm KI-UX100 KI-UX75 KI-UX70 KI-US50 và KC-U50

Sharp Nhật Bản đã công bố thế hệ máy lọc không khí tạo ẩm U Series gồm năm model KI-UX100, KI-UX75, KI-UX70, KI-US50 và KC-U50. Đây không phải năm phiên bản chỉ khác tên gọi. Dòng sản phẩm được chia thành nhiều mức hiệu suất, công nghệ Plasmacluster, khả năng tạo ẩm và trải nghiệm sử dụng khác nhau, từ model đầu bảng cho phòng lớn đến lựa chọn thân máy mỏng dành cho không gian vừa và nhỏ.

Bài viết dưới đây giúp khách hàng hiểu rõ sự khác nhau giữa từng model và lựa chọn cấu hình phù hợp với diện tích, nhu cầu tạo ẩm cũng như không gian bố trí. Nếu đang tìm một thiết bị kết hợp lọc khí và bổ sung độ ẩm, khách hàng có thể tham khảo thêm dòng máy lọc không khí tạo ẩm Sharp tại Japan VIP.

Tóm tắt nhanh: KI-UX100 là model đầu bảng với phạm vi lọc khí tham chiếu lớn nhất và tạo ẩm tối đa 1.100 mL/h. KI-UX75 cân bằng giữa hiệu suất, AI Monitor và kích thước. KI-UX70 giữ Plasmacluster NEXT nhưng có thông số thấp hơn KI-UX75. KI-US50 nổi bật với thân máy sâu 230 mm và Plasmacluster 25000. KC-U50 là model cơ bản, sử dụng Plasmacluster 7000.

Bảng so sánh máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series

So sánh thông số máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX100 KI-UX75 KI-UX70 KI-US50 KC-U50
ModelPlasmaclusterDiện tích lọc khí tham chiếuTạo ẩm tối đaBình nướcKích thước rộng × sâu × caoKhối lượngMàu chính hãng
KI-UX100NEXTĐến 76 m²1.100 mL/hKhoảng 4,3 lít427 × 305 × 700 mmKhoảng 14 kg-H xám
KI-UX75NEXTĐến 56 m²900 mL/hKhoảng 3,2 lít395 × 265 × 650 mmKhoảng 12 kg-H xám, -W trắng
KI-UX70NEXTĐến 51 m²750 mL/hKhoảng 3,2 lít395 × 265 × 650 mmKhoảng 12 kg-W trắng
KI-US5025000Đến 38 m²600 mL/hKhoảng 2,7 lít384 × 230 × 619 mmKhoảng 7,9 kg-W trắng, -H xám
KC-U507000Đến 38 m²500 mL/hKhoảng 2,5 lít399 × 230 × 613 mmKhoảng 7,5 kg-W trắng

Diện tích lọc khí và lượng tạo ẩm là giá trị tham chiếu theo tiêu chuẩn, điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất Nhật Bản. Hiệu quả thực tế thay đổi theo thể tích phòng, độ kín, độ cao trần, độ ẩm, nguồn bụi, vị trí đặt máy và chế độ vận hành.

Dòng máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series có điểm gì chung?

Cả năm model đều kết hợp lọc không khí với tạo ẩm bay hơi. Hệ thống lọc gồm màng HEPA tĩnh điện, màng khử mùi và lưới lọc thô kháng khuẩn, chống nấm mốc theo cấu hình Sharp công bố cho từng sản phẩm. Luồng khí Coanda hỗ trợ đưa dòng khí đi dọc không gian và tăng khả năng tuần hoàn trong phòng.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở mật độ Plasmacluster, lưu lượng gió, cảm biến, màn hình, khả năng kết nối và công suất tạo ẩm. Vì vậy, người mua không nên chỉ nhìn con số diện tích lớn nhất rồi chọn model rẻ nhất. Máy phù hợp phải cân bằng được diện tích thực tế, nhu cầu tạo ẩm, vị trí bố trí và mức độ theo dõi thông tin mà gia đình mong muốn.

Ba cấp Plasmacluster trong cùng một dòng sản phẩm

Ba cấp Plasmacluster NEXT 25000 và 7000 trên máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series
  • Plasmacluster NEXT: trang bị trên KI-UX100, KI-UX75 và KI-UX70. Đây là nhóm cao cấp nhất trong năm model.
  • Plasmacluster 25000: trang bị trên KI-US50, hướng đến người cần thân máy mỏng nhưng vẫn muốn cấp ion cao hơn dòng cơ bản.
  • Plasmacluster 7000: trang bị trên KC-U50, phù hợp nhu cầu lọc khí và tạo ẩm cơ bản.

Con số trong tên Plasmacluster biểu thị mật độ ion tham chiếu tại điều kiện đo mà Sharp quy định, không phải diện tích phòng và cũng không phải phần trăm hiệu quả lọc. Khả năng giữ bụi vẫn phụ thuộc nhiều vào lưu lượng gió, đường khí và hệ thống màng lọc.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX100-H dành cho không gian lớn

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX100-H cho phòng lớn

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX100-H là model đầu bảng của U Series. Máy có phạm vi lọc không khí tham chiếu đến 76 m², lượng tạo ẩm tối đa 1.100 mL/h và bình nước khoảng 4,3 lít. Kích thước 427 × 305 × 700 mm cùng khối lượng khoảng 14 kg cho thấy đây là sản phẩm được thiết kế cho phòng khách rộng, không gian sinh hoạt chung hoặc khu vực cần lưu lượng gió lớn.

KI-UX100 sử dụng Plasmacluster NEXT, năm cảm biến gồm bụi, mùi, độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng. AI Monitor có thể hiển thị số lượng hạt ước tính, lịch sử trong 30 phút, nhiệt độ, độ ẩm và thông tin vận hành. Kết nối COCORO AIR hỗ trợ đưa dữ liệu lên nền tảng đám mây để phân tích và tùy chỉnh theo hệ sinh thái tương thích của Sharp.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX100-H phù hợp với ai?

  • Gia đình có phòng khách lớn hoặc không gian mở cần công suất dự phòng tốt.
  • Người ưu tiên lượng tạo ẩm cao và muốn giảm số lần châm nước so với bình nhỏ hơn.
  • Người muốn AI Monitor và khả năng theo dõi, tùy chỉnh qua COCORO AIR.
  • Khách hàng chấp nhận thân máy lớn hơn để đổi lấy hiệu suất đầu bảng.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX75 và KI-UX70 khác nhau thế nào?

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX75 và Sharp KI-UX70

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX75 và KI-UX70 có cùng kích thước 395 × 265 × 650 mm, cùng khối lượng khoảng 12 kg, bình nước khoảng 3,2 lít và cùng sử dụng Plasmacluster NEXT. Tuy nhiên, hai model không hoàn toàn giống nhau.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX75 mạnh ở sự cân bằng

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX75-H và KI-UX75-W có phạm vi lọc khí tham chiếu đến 56 m² và tạo ẩm tối đa 900 mL/h. AI Monitor hiển thị số lượng hạt và lịch sử trong 30 phút là điểm khác biệt nổi bật so với KI-UX70. Hai hậu tố màu tương ứng với phiên bản xám và trắng, phù hợp nhiều phong cách nội thất hơn.

Sharp công bố một thử nghiệm trong không gian kín 26 m³, sử dụng hạt tương đương 1 µm và chế độ AI AUTO, trong đó KI-UX75 đưa số lượng hạt từ mức ban đầu 18.000 hạt/lít xuống 832 hạt/lít sau khoảng 43 phút. Đây là kết quả trong điều kiện thử nghiệm, không phải cam kết thời gian làm sạch cho mọi căn phòng thực tế.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX70 tập trung vào hiệu suất thiết yếu

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX70-W có phạm vi lọc khí tham chiếu đến 51 m² và tạo ẩm tối đa 750 mL/h. Màn hình có thể hiển thị bụi mịn, bụi nhà, mùi, nồng độ PM2.5 tham chiếu, nhiệt độ, độ ẩm và chi phí điện tham khảo. Model này vẫn hỗ trợ COCORO AIR nhưng không sử dụng AI Monitor hiển thị số lượng hạt như KI-UX75.

KI-UX70 phù hợp với người muốn Plasmacluster NEXT và thân máy cao cấp nhưng không nhất thiết cần công suất tạo ẩm 900 mL/h hoặc màn hình số hạt. Tại Nhật Bản, Sharp công bố model này với màu -W trắng.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-US50 và KC-U50 dành cho phòng vừa

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-US50 và Sharp KC-U50 thân máy sâu 230 mm

Nhóm thân máy mỏng gồm máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-US50 và KC-U50. Cả hai đều sâu 230 mm, nhẹ hơn nhóm UX và có phạm vi lọc khí tham chiếu đến 38 m². Đây là lợi thế rõ ràng với phòng ngủ, phòng làm việc hoặc không gian cần đặt máy sát tường và hạn chế ảnh hưởng lối đi.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-US50 nổi bật với Plasmacluster 25000

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-US50-H và KI-US50-W sử dụng Plasmacluster 25000, tạo ẩm tối đa 600 mL/h, bình nước khoảng 2,7 lít và khối lượng khoảng 7,9 kg. Máy có cảm biến mùi, độ ẩm và nhiệt độ; màn hình hiển thị nhiệt độ, độ ẩm, chi phí điện tham khảo và trạng thái không khí.

Model này có hai màu KI-US50-W trắng và KI-US50-H xám. Với kích thước 384 × 230 × 619 mm, KI-US50 phù hợp với người muốn thân máy gọn hơn nhóm KI-UX nhưng vẫn ưu tiên công suất tạo ẩm và cấp Plasmacluster cao hơn KC-U50.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KC-U50 là lựa chọn cơ bản dễ tiếp cận

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KC-U50-W sử dụng Plasmacluster 7000, tạo ẩm tối đa 500 mL/h, bình nước khoảng 2,5 lít và khối lượng khoảng 7,5 kg. Máy có ba cảm biến mùi, độ ẩm và nhiệt độ, cùng màn hình độ ẩm ba mức và đèn báo trạng thái không khí.

Sharp định vị KC-U50 là model cơ bản, kết hợp hiệu suất nền tảng với thiết kế mỏng. Đây là lựa chọn dành cho người không cần AI Monitor, COCORO AIR hoặc Plasmacluster NEXT nhưng vẫn muốn một thiết bị kết hợp lọc khí, khử mùi và tạo ẩm trong cùng thân máy.

Nên chọn máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series nào?

Nhu cầu chínhModel nên ưu tiênLý do
Phòng khách lớn, cần hiệu suất cao nhấtKI-UX100-HLọc khí đến 76 m², tạo ẩm 1.100 mL/h, AI Monitor và COCORO AIR
Muốn cân bằng hiệu suất, thiết kế và tính năng thông minhKI-UX75-H hoặc KI-UX75-WLọc khí đến 56 m², tạo ẩm 900 mL/h, có AI Monitor
Muốn Plasmacluster NEXT nhưng không cần AI Monitor số hạtKI-UX70-WLọc khí đến 51 m², tạo ẩm 750 mL/h, thân máy giống KI-UX75
Cần máy sâu 230 mm và Plasmacluster 25000KI-US50-H hoặc KI-US50-WGọn, nhẹ, tạo ẩm 600 mL/h, có hai màu
Nhu cầu cơ bản, phòng vừa và ưu tiên thân máy mỏngKC-U50-WLọc khí đến 38 m², tạo ẩm 500 mL/h, Plasmacluster 7000

Không nên hiểu “đến 76 m²” là máy luôn phù hợp tối ưu cho mọi phòng 76 m². Phòng thông tầng, nhiều cửa mở, trần cao hoặc liên tục có khói, bụi và mùi sẽ cần công suất dự phòng lớn hơn. Japan VIP sẽ tư vấn theo diện tích, thể tích, kết cấu phòng và nhu cầu sử dụng thay vì chỉ dựa vào một con số trên bảng thông số.

Những điểm cần xác nhận trước khi mua và sử dụng tại Việt Nam

Vì đây là dòng sản phẩm dành cho thị trường Nhật Bản, khách hàng cần xác nhận đúng model, hậu tố màu, điện áp trên tem máy, phích cắm, phụ kiện kèm theo và điều kiện bảo hành của lô hàng thực tế. Không nên cắm điện trước khi đối chiếu điện áp và hướng dẫn sử dụng.

COCORO AIR là dịch vụ kết nối theo hệ sinh thái của Sharp. Khả năng cài đặt ứng dụng, tạo tài khoản, ngôn ngữ hiển thị và sử dụng đầy đủ tính năng tại Việt Nam cần được kiểm tra theo thiết bị di động và chính sách dịch vụ ở thời điểm sử dụng.

Màng lọc có mốc thay thế tham khảo khoảng 10 năm trong điều kiện tiêu chuẩn của nhà sản xuất, nhưng môi trường nhiều khói thuốc, dầu mỡ, mùi mạnh hoặc bụi dày có thể khiến bộ lọc cần vệ sinh và thay sớm hơn. Mốc tham khảo không đồng nghĩa người dùng có thể bỏ qua việc kiểm tra định kỳ.

Tư vấn lựa chọn máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series

Tư vấn lựa chọn máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series theo diện tích và nhu cầu sử dụng

Mỗi model trong Sharp U Series phù hợp với một nhóm diện tích, nhu cầu tạo ẩm và cách bố trí khác nhau. Người dùng nên cân nhắc đồng thời thể tích phòng, độ kín, chiều cao trần, nguồn bụi và mùi, tần suất sử dụng chức năng tạo ẩm cũng như khoảng trống dành cho máy.

Khách hàng có thể tham khảo máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX100, KI-UX75, KI-UX70, KI-US50 và KC-U50 tại Japan VIP hoặc xem thêm các model máy lọc không khí Nhật trong danh mục hiện tại để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series

Dòng máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series gồm những model nào?

Dòng sản phẩm gồm KI-UX100, KI-UX75, KI-UX70, KI-US50 và KC-U50. Các model khác nhau về cấp Plasmacluster, diện tích lọc khí tham chiếu, lượng tạo ẩm, cảm biến, màn hình, kết nối và kích thước.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX100-H phù hợp với phòng bao nhiêu mét vuông?

Sharp công bố phạm vi lọc không khí tham chiếu đến 76 m². Khi đồng thời tạo ẩm, phạm vi lọc khí tham chiếu đến 61 m²; phạm vi tạo ẩm tham chiếu đến 51 m² với phòng kiểu phương Tây và khoảng 31 m² với phòng gỗ kiểu Nhật. Cần chọn dư công suất theo điều kiện phòng thực tế.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX75 có những màu nào?

Sharp công bố hai biến thể KI-UX75-H màu xám và KI-UX75-W màu trắng. Hậu tố màu phải được ghi đầy đủ khi đặt hàng để tránh giao nhầm phiên bản.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-UX70 có COCORO AIR không?

Có. KI-UX70 hỗ trợ COCORO AIR qua kết nối mạng LAN không dây và ứng dụng tương thích. Tuy nhiên, model này không có AI Monitor hiển thị số lượng hạt giống KI-UX75 và KI-UX100.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-US50 khác KC-U50 ở điểm nào?

Hai model đều có phạm vi lọc khí tham chiếu đến 38 m² và độ sâu 230 mm. KI-US50 sử dụng Plasmacluster 25000, tạo ẩm tối đa 600 mL/h và có màn hình số chi tiết hơn; KC-U50 sử dụng Plasmacluster 7000 và tạo ẩm tối đa 500 mL/h.

Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp U Series có thay thế việc thông gió không?

Không. Máy lọc không khí hỗ trợ giữ hạt và xử lý một số nhóm mùi theo cấu hình bộ lọc, nhưng không thay thế việc thông gió, không loại bỏ toàn bộ chất có hại và không xử lý được khí CO từ khói thuốc. Nên kết hợp thông gió hợp lý và kiểm soát nguồn ô nhiễm.